Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
Phần 18 — Sự
Phân Hóa Của Bản Thể Học Thế Kỷ XX
Từ Một Hệ Thống
Lớn Đến Nhiều Dòng Chảy Song Song
4. Sự phân hóa của bản thể học thế kỷ XX: từ một
hướng phát triển chung đến nhiều dòng tư tưởng
Sau Husserl và
Heidegger, bản thể học thế kỷ XX bước vào một giai đoạn phân hóa sâu xa. Sự
phân hóa này không đơn giản bắt nguồn từ việc xuất hiện nhiều triết gia với những
quan điểm khác nhau. Điểm thay đổi căn bản nằm ở chính cách đặt câu hỏi về Hữu
thể. Mô hình cổ điển trong đó triết học tìm kiếm một nền tảng chung rồi từ đó
xây dựng một hệ thống giải thích toàn bộ thực tại ngày càng khó duy trì. Những
biến đổi của khoa học, quan niệm về chủ thể và kinh nghiệm, ý thức mới về lịch
sử và ngôn ngữ, cùng những khủng hoảng của xã hội châu Âu buộc triết học phải đặt
lại câu hỏi: muốn nói về thực tại, phải bắt đầu từ đâu, và bản thể học có thể
được xây dựng theo cách nào?
Husserl góp phần
tạo nên bước chuyển này bằng hiện tượng học. Thay vì bắt đầu trực tiếp từ một học
thuyết về thế giới, ông khảo sát cách sự vật được trao cho kinh nghiệm và những
cấu trúc nhờ đó một thế giới có ý nghĩa được hình thành đối với chủ thể. Vì vậy,
câu hỏi về thực tại không còn có thể tách rời khỏi câu hỏi về kinh nghiệm, ý hướng
và sự hình thành ý nghĩa. Hiện tượng học không đơn giản thay thế một học thuyết
về thực tại bằng một học thuyết về ý thức; nó thay đổi điểm xuất phát của triết
học: trước khi xác định thế giới “là gì”, cần làm rõ thế giới được biểu hiện và
có ý nghĩa như thế nào trong kinh nghiệm.
Heidegger tiếp nhận
hiện tượng học nhưng đưa sự thay đổi ấy đến một hướng khác. Ông không dừng lại ở
câu hỏi sự vật xuất hiện như thế nào trong kinh nghiệm, mà đặt lại câu hỏi về Hữu
thể (Sein). Trong Sein und Zeit, hiện tượng học trở thành con đường
để khảo sát Hữu thể từ phương thức hiện hữu của Dasein: hiện hữu-trong-thế-giới,
tính thời gian, khả thể, tính hữu hạn, tha nhân và cái chết. Như vậy, vấn đề
không còn là xây dựng một danh mục những gì hiện hữu, mà là làm rõ ý nghĩa của
việc là-có từ chính phương thức hiện hữu của hữu thể có khả năng đặt câu hỏi về
Hữu thể.
Chính tại đây xuất
hiện khả năng phân hóa. Nếu Hữu thể không thể được hiểu đơn giản như một thực
thể đứng bên ngoài chủ thể, và nếu con người luôn đã hiện hữu trong một thế giới,
thì bản thể học không thể chỉ hỏi “thực tại gồm những gì?”. Nó phải đồng thời hỏi:
thân xác và tri giác góp phần thế nào vào việc mở ra thế giới? Con người hiện hữu
trong lịch sử và truyền thống như thế nào? Ngôn ngữ tham dự thế nào vào việc
hình thành ý nghĩa? Tha nhân có thể được hiểu từ một chủ thể đơn độc hay không?
Và liệu còn có thể tìm thấy một nền tảng tối hậu, hoàn toàn ổn định, cho ý
nghĩa hay không?
Từ những câu hỏi ấy,
di sản hiện tượng học–Heidegger không phát triển thành một hệ thống duy nhất.
Nó phân nhánh thành nhiều hướng, trong đó mỗi hướng đưa một phương diện của hiện
hữu lên vị trí trung tâm. Merleau-Ponty tập trung vào thân xác, tri giác và thế
giới sống; Sartre và những triết gia hiện sinh khác đưa câu hỏi về hiện hữu vào
vấn đề tự do, lựa chọn, trách nhiệm và hoàn cảnh; Gadamer phát triển vấn đề lịch
sử và sự hiểu thành thông diễn học; Levinas đặt quan hệ với tha nhân và trách
nhiệm đạo đức vào vị trí làm thay đổi cách hiểu truyền thống về chủ thể và bản
thể học; về sau, những suy tư về ngôn ngữ và giải cấu trúc tiếp tục chất vấn khả
năng xác lập một nền tảng cuối cùng cho ý nghĩa.
Vì thế, hiện sinh
không nên được xem như một trường phái hoàn toàn tách khỏi hiện tượng học. Nó
hình thành trong sự giao thoa với hiện tượng học và tiếp nhận nhiều vấn đề từ
Heidegger, nhưng chuyển trọng tâm sang những câu hỏi về cách con người hiện hữu:
tự do, lựa chọn, trách nhiệm, phi lý, hữu hạn và cái chết. Sartre và Camus,
theo những con đường rất khác nhau, đưa những vấn đề ấy vào kinh nghiệm của con
người trong một thế giới không còn được bảo đảm ý nghĩa bởi một trật tự siêu việt.
Hiện sinh vì thế là một trong những hướng phát triển của trường vấn đề được hiện
tượng học và Heidegger mở ra, chứ không phải một bước nhảy đơn giản ra khỏi hiện
tượng học.
Sự phân hóa đồng
thời diễn ra ở một bình diện khác: triết học phân tích phát triển một con đường
riêng từ lôgíc hiện đại và phân tích ngôn ngữ. Frege, Russell và Wittgenstein
không bắt đầu bằng việc tiếp tục bản thể học của Husserl hay Heidegger. Họ đặt
một câu hỏi khác: trước khi khẳng định rằng một thực thể nào đó hiện hữu, cần
làm rõ mệnh đề nói về thực thể ấy có cấu trúc như thế nào, những từ ngữ trong
đó có nghĩa ra sao, và một lý thuyết thực sự cam kết với những thực thể nào.
Theo hướng này, nhiều vấn đề từng được đặt dưới dạng siêu hình học được chuyển
thành vấn đề về lôgíc, ngôn ngữ và điều kiện để một phát biểu có ý nghĩa.
Tuy nhiên, không
nên biến sự khác biệt này thành một đối lập địa lý đơn giản giữa “triết học lục
địa” và “triết học phân tích”. Đây trước hết là hai truyền thống lịch sử và
phương pháp, không phải hai khu vực địa lý khép kín. Vienna là một trung tâm
quan trọng của triết học phân tích và thực chứng lôgíc; ngược lại, những vấn đề
của triết học lục địa cũng được tiếp nhận và phát triển rộng rãi tại Anh và Hoa
Kỳ. Hai truyền thống nhiều lần giao thoa, tranh luận và ảnh hưởng lẫn nhau. Đặc
biệt, khi triết học phân tích trở lại với những vấn đề về ngôn ngữ, tâm trí, thế
giới, khả thể và hiện hữu, còn triết học lục địa ngày càng chú ý đến ngôn ngữ,
khoa học và cấu trúc của lập luận, ranh giới giữa hai truyền thống trở nên khó
xác định hơn.
Do đó, có thể hiểu
sự phân hóa của bản thể học thế kỷ XX theo hai cấp độ liên hệ với nhau. Ở cấp độ
thứ nhất, bản thể học lục địa phân hóa từ trường vấn đề Husserl–Heidegger: câu
hỏi về Hữu thể được triển khai thành những hướng khác nhau về hiện sinh, thân
xác và tri giác, lịch sử và thông diễn học, tha nhân và đạo đức học, ngôn ngữ
và giải cấu trúc. Ở cấp độ thứ hai, một sự phân hóa rộng hơn diễn ra giữa hai
truyền thống: một bên tiếp tục từ hiện tượng học và những suy tư về hiện hữu;
bên kia phát triển từ lôgíc và phân tích ngôn ngữ, rồi từ những con đường riêng
của mình quay trở lại những câu hỏi về thực tại, hiện hữu, đối tượng, sự kiện
và cấu trúc của thế giới.
Vì thế, bản thể học
thế kỷ XX không chuyển từ câu hỏi về Hữu thể sang việc từ bỏ bản thể học. Điều
thay đổi là không còn một con đường duy nhất để đặt câu hỏi ấy. Thay cho tham vọng
xây dựng một hệ thống duy nhất bao quát toàn bộ thực tại, bản thể học trở thành
một trường tư tưởng đa tuyến: có thể bắt đầu từ kinh nghiệm, từ hiện hữu của
con người, từ thân xác và tri giác, từ lịch sử và sự hiểu, từ quan hệ với tha
nhân, hoặc từ ngôn ngữ và lôgíc. Chính sự thay đổi về điểm xuất phát, phương
pháp và tiêu chuẩn của một câu trả lời triết học đã tạo nên sự phân hóa căn bản
của bản thể học trong thế kỷ XX.
5. Thuyết hiện
sinh trong bối cảnh hậu chiến
Nếu hiện tượng học
của Husserl đặt vấn đề về cấu trúc của kinh nghiệm, và Heidegger chuyển câu hỏi
từ cấu trúc của ý thức sang phương thức hiện hữu của Dasein trong thế giới, thì
sau Thế chiến II, những vấn đề ấy được đặt vào một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt
khắc nghiệt của châu Âu. Hai cuộc thế chiến, đặc biệt là Thế chiến II, đã để lại
chiến tranh và chiếm đóng, kháng chiến và bạo lực chính trị, những trại tập
trung, những cuộc tàn sát và cái chết trên quy mô hàng loạt. Đồng thời, chiến
tranh làm lung lay nhiều niềm tin từng được xem như nền tảng của văn minh châu
Âu: niềm tin vào lý tính, tiến bộ, khoa học, kỹ thuật, trật tự đạo đức và khả
năng lịch sử tất yếu hướng con người đến một tương lai tốt đẹp hơn.
Kinh nghiệm ấy
làm cho câu hỏi về con người mang một sắc thái bản thể học mới. Vấn đề không
còn chỉ là “con người là gì?”, theo nghĩa tìm một bản chất chung có sẵn để định
nghĩa con người. Câu hỏi trở nên cấp thiết hơn: con người hiện hữu như thế nào
khi không thể đơn giản dựa vào một bản chất được định trước, một trật tự siêu
việt hay một ý nghĩa tối hậu để định hướng đời mình? Nếu những nền tảng từng được
xem là bảo đảm cho ý nghĩa của đời sống có thể bị nghi ngờ, thậm chí bị lịch sử
phủ nhận, thì con người phải hiểu tự do, lựa chọn, trách nhiệm, hữu hạn và cái
chết của mình như thế nào?
Chính trong hoàn
cảnh ấy, thuyết hiện sinh trở thành một trong những khuynh hướng có ảnh hưởng lớn
của triết học châu Âu giữa thế kỷ XX. Tuy nhiên, không nên hiểu “thuyết hiện
sinh” như một hệ thống triết học thống nhất với một bộ nguyên lý chung. những
tác giả thường được đặt trong dòng tư tưởng này khác nhau đáng kể về thần học,
bản thể học, đạo đức học, chính trị và quan niệm về lịch sử. Vì vậy, hiện sinh
(existentialism) thích hợp hơn khi được hiểu như một hướng phát triển từ
những vấn đề do hiện tượng học và Heidegger đặt ra, hơn là một học thuyết có cấu
trúc thống nhất. Những câu hỏi về phương thức hiện hữu cụ thể của con người — tự
do, hữu hạn, lựa chọn, trách nhiệm, lo âu, cái chết, tha nhân, phi lý và ý
nghĩa — được đưa lên vị trí trung tâm.
Theo nghĩa ấy, hiện
sinh không phải là sự từ bỏ bản thể học, mà là một cách đặt lại câu hỏi bản thể
học từ phương thức hiện hữu của con người. Bản thể học không chỉ hỏi thực tại gồm
những hữu thể nào, hay bản chất tối hậu của thực tại là gì; nó còn phải hỏi: một
hữu thể có khả năng đặt vấn đề về chính việc mình là-có thì hiện hữu theo
phương thức nào? Từ đây, những vấn đề về tự do, lựa chọn, trách nhiệm, hữu hạn,
cái chết và ý nghĩa không còn là những chủ đề được bổ sung từ bên ngoài vào bản
thể học. Chúng trở thành những phương diện qua đó phương thức hiện hữu của con
người được làm rõ.
5.1 Bối cảnh
và sự hình thành của thuyết hiện sinh
Chiến tranh và
sự khủng hoảng của những nền tảng tinh thần
Thế chiến II tạo
ra một hoàn cảnh trong đó nhiều phạm trù từng gắn với hình ảnh tiến bộ của châu
Âu phải được xem xét lại. Chiến tranh cho thấy khoa học và kỹ thuật tự chúng
không bảo đảm một đời sống có ý nghĩa hay một trật tự đạo đức. Những xã hội đạt
trình độ khoa học và tổ chức cao cũng có thể sử dụng chính năng lực ấy để tiến
hành chiến tranh, đàn áp và hủy diệt trên quy mô chưa từng thấy. Cái chết vì thế
không còn chỉ xuất hiện như một biến cố riêng tư ở cuối đời mỗi cá nhân; nó hiện
diện trong chiến trường, oanh tạc, hành quyết, trại tập trung và những cuộc hủy
diệt hàng loạt.
Kinh nghiệm này
không tự động tạo ra một triết học mới. Tuy nhiên, nó làm cho những câu hỏi đã
được chuẩn bị từ thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX trở nên cấp thiết hơn: nếu con người
có thể chết bất cứ lúc nào, nếu những trật tự đạo đức và chính trị có thể sụp đổ,
nếu lịch sử không bảo đảm rằng tiến bộ sẽ dẫn tới một xã hội tốt đẹp hơn, thì
con người dựa vào đâu để lựa chọn và hành động? Nếu không còn có thể mặc nhiên
giả định một trật tự siêu việt bảo đảm ý nghĩa của đời sống, thì trách nhiệm của
cá nhân phải được hiểu như thế nào?
Ở đây, khủng hoảng
ý nghĩa không nên được hiểu đơn thuần như trạng thái tâm lý của một cá nhân mất
phương hướng. Đó còn là một vấn đề triết học về quan hệ giữa phương thức hiện hữu
của con người và nền tảng được cho là bảo đảm ý nghĩa cho hiện hữu ấy. Trong
nhiều hệ thống siêu hình học và tôn giáo, con người được đặt trong một trật tự
rộng lớn hơn: vũ trụ, bản tính, Thượng đế, lý tính, lịch sử hoặc một mục đích tối
hậu. Kinh nghiệm của thế kỷ XX làm cho khả năng dựa vào những nền tảng ấy trở
thành một vấn đề cần được đặt lại.
Vì vậy, câu hỏi
hiện sinh không đơn thuần là “đời sống có ý nghĩa hay không?”. Ở bình diện bản
thể học, câu hỏi sâu hơn là: con người hiện hữu như thế nào khi ý nghĩa của đời
mình không còn có thể được mặc nhiên quy về một nền tảng có sẵn? Chính từ đây
mà những phạm trù như tự do, lựa chọn, trách nhiệm, hữu hạn, lo âu, cái chết và
khả năng trở thành những phương diện trung tâm của phân tích triết học.
Con người không
chỉ “có” những đặc điểm ấy như có một tập hợp thuộc tính cố định. Con người sống
qua chúng. Một lựa chọn không chỉ là một hành vi tâm lý xảy ra tại một thời điểm;
nó góp phần định hình cách một người hiện hữu. Cái chết không chỉ là một sự kiện
sinh học xảy ra ở cuối đời; ý thức về hữu hạn làm thay đổi cách con người hiểu
thời gian, khả năng và trách nhiệm của chính mình. Tự do cũng không đơn giản là
khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn; nó gắn với những khả năng mà một con người
có thể đảm nhận trong một hoàn cảnh mà mình không hoàn toàn lựa chọn.
Những tiền đề
trước Thế chiến II
Những câu hỏi ấy
không bắt đầu sau năm 1945. Nhiều tiền đề quan trọng đã xuất hiện từ thế kỷ XIX
và đầu thế kỷ XX. Søren Kierkegaard phê phán xu hướng của triết học hệ thống
khi cá nhân cụ thể bị hòa tan vào những cấu trúc khái niệm phổ quát. Với ông,
cá nhân hiện sinh phải đối diện với những lựa chọn mà một hệ thống triết học
không thể thay thế. Lo âu, tuyệt vọng, lựa chọn và trách nhiệm vì thế trở thành
những vấn đề triết học, chứ không chỉ là những trạng thái tâm lý.
Karl Jaspers phát
triển một hướng suy tư khác với khái niệm Grenzsituationen — “tình thế
giới hạn” — như cái chết, đau khổ, đấu tranh và tội lỗi. Những tình thế này cho
thấy có những giới hạn mà con người không thể đơn giản loại bỏ bằng kỹ thuật
hay tri thức. Chúng buộc con người đối diện với chính phương thức hiện hữu của
mình.
Martin Heidegger
đưa câu hỏi ấy vào một dự án bản thể học triệt để hơn. Trong Sein und Zeit
(1927), ông không bắt đầu bằng việc định nghĩa con người như một thực thể có những
thuộc tính cố định, mà phân tích Dasein như hữu thể mà chính hữu thể của
mình trở thành một vấn đề đối với mình. Dasein luôn đã ở trong một thế giới,
liên hệ với những người khác, hướng tới những khả năng và hiện hữu trong chân
trời của thời gian. Phân tích về lo âu, tính hữu hạn và Sein-zum-Tode —
hiện hữu-hướng-tới-cái-chết — trở thành một tiền đề quan trọng cho nhiều suy tư
hiện sinh về sau.
Tuy nhiên, từ
Heidegger đến Sartre hay Camus không có một đường truyền trực tiếp và đồng nhất.
Heidegger không tự nhận mình là một triết gia hiện sinh theo nghĩa thuật ngữ
này mang trong văn hóa Pháp sau chiến tranh. Dự án của ông trước hết là đặt lại
câu hỏi về Hữu thể (Sein), trong khi Sartre phát triển một bản thể luận
hiện tượng học gắn với tự do, ý thức và trách nhiệm; Camus lại tập trung vào
phi lý, phản kháng và câu hỏi về cách sống. Những khác biệt này sẽ được triển
khai ở những phần sau.
Từ hiện tượng
học–Heidegger đến không gian hiện sinh
Không gian trí thức
Pháp sau chiến tranh hình thành từ sự giao thoa của nhiều nguồn: hiện tượng học,
Heidegger, Kierkegaard, Nietzsche, văn học, chính trị và kinh nghiệm chiến
tranh. Jean-Paul Sartre, Simone de Beauvoir, Maurice Merleau-Ponty và Albert
Camus đều tham dự vào không gian trí thức ấy, nhưng không thể quy tư tưởng của
họ về một hệ thống duy nhất. Camus thậm chí từng phản đối việc bị xếp vào nhóm
“hiện sinh chủ nghĩa”.
Vì vậy, trong lịch
sử phân hóa của bản thể học thế kỷ XX, hiện sinh nên được xem như một nhánh
phát triển từ những vấn đề do hiện tượng học và Heidegger đặt ra, hơn là một hệ
thống triết học đứng tách biệt. Nó giữ lại câu hỏi về phương thức hiện hữu của
con người, nhưng từ đó mở ra một loạt vấn đề gắn trực tiếp với đời sống cụ thể:
con người hiện hữu trong một hoàn cảnh mà mình không hoàn toàn lựa chọn; phải đối
diện với những khả năng mà mình có thể lựa chọn; không thể tránh khỏi hữu hạn
và cái chết; luôn hiện hữu cùng những người khác; và phải chịu trách nhiệm về
cách mình sống và hành động.
Do đó, tự do, lựa
chọn, trách nhiệm, lo âu, thân xác, tha nhân, cái chết, phi lý và ý nghĩa không
phải những chủ đề rời rạc được ghép vào sau này. Chúng là những hướng khác nhau
để triển khai câu hỏi về phương thức hiện hữu của con người. Chính ở đây cũng
xuất hiện sự phân hóa bên trong tư tưởng hiện sinh: Sartre đưa vấn đề đến tự
do, lựa chọn và trách nhiệm; Camus tập trung vào phi lý và phản kháng;
Merleau-Ponty khai triển phương thức hiện hữu từ thân xác và tri giác; những hướng
khác đặt trọng tâm vào tha nhân, lịch sử, ngôn ngữ hoặc quan hệ giữa cá nhân và
thế giới chung. Không có một “bản thể luận hiện sinh” duy nhất theo nghĩa một hệ
thống hoàn chỉnh; có nhiều cách khác nhau để triển khai câu hỏi về con người
sau khi câu hỏi ấy được đặt trong hoàn cảnh hiện hữu cụ thể.
Điểm thống nhất,
nếu có, không nằm ở một học thuyết chung, mà ở việc đưa câu hỏi triết học trở lại
với con người đang hiện hữu — một con người có hoàn cảnh, có những khả năng để
lựa chọn, có những giới hạn không thể vượt qua và phải sống cùng những người
khác trong một thế giới lịch sử cụ thể. Theo nghĩa đó, bản thể học liên hệ trực
tiếp với những câu hỏi về tự do, trách nhiệm và ý nghĩa của đời sống.
Điều quan trọng
trong sự chuyển hướng này vì thế không phải việc triết học hiện sinh từ bỏ câu
hỏi về Hữu thể, mà là cách nó đặt lại câu hỏi ấy. Thay vì chỉ bắt đầu từ một thực
tại tối hậu rồi suy ra vị trí của con người trong thực tại ấy, triết học hiện
sinh xuất phát từ chính tình thế trong đó con người phải sống, lựa chọn và hành
động. Con người không đứng ngoài hiện hữu để quan sát nó như một vật thể; con
người đã ở trong thế giới, đã ở trong một hoàn cảnh lịch sử nhất định, có một
quá khứ không thể xóa bỏ, đang hướng tới những khả năng chưa xảy ra, và biết rằng
đời mình hữu hạn.
Chính từ điểm
này, Sartre sẽ đưa vấn đề đi xa hơn: nếu không có một bản chất định trước quy định
con người phải trở thành gì, thì tự do không còn chỉ là một thuộc tính của con
người, mà trở thành một vấn đề thuộc chính phương thức hiện hữu của con người.
Đây sẽ là điểm xuất phát để xem xét luận đề nổi tiếng của Sartre: l’existence
précède l’essence — hiện hữu có trước bản chất. [1]
5.2. Sartre:
hiện hữu có trước bản chất — từ tự do bản thể luận đến tự do trong lịch sử
Jean-Paul Sartre
(1905–1980) là một trong những triết gia trung tâm của hiện sinh Pháp thế kỷ
XX. Từ L’Être et le Néant (Hữu thể và Hư vô, 1943) đến L’Existentialisme
est un humanisme (Thuyết hiện sinh là một thuyết nhân bản, 1946),
Sartre đặt ý thức, tự do, lựa chọn, hành động và tha nhân vào trung tâm của một
bản thể luận hiện tượng học. Về sau, đặc biệt trong Questions de méthode
(Những vấn đề về phương pháp, 1960) và Critique de la raison
dialectique (Phê phán lý tính biện chứng, 1960), ông mở rộng vấn đề ấy
sang lịch sử và xã hội, tìm cách suy nghĩ mối quan hệ giữa tự do cá nhân với những
điều kiện vật chất, giai cấp và tập thể.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Aug/2026)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] Triết Học Hiện Sinh (nhìn từ Pháp)– Khái Quát
I.
Triết Học Hiện
Sinh: Một Tên Gọi Chung, Không Phải Một Học Thuyết Thống Nhất
Triết học hiện
sinh (existential philosophy; tiếng Đức: Existenzphilosophie) không phải
một học thuyết duy nhất, cũng không phải một trường phái có chung một hệ thống
khái niệm, nguyên lý và phương pháp mà mọi triết gia thuộc khuynh hướng ấy đều
chấp nhận. Đây trước hết là một tên gọi lịch sử: những nhà nghiên cứu dùng nó để
gom lại nhiều triết gia có những vấn đề gần nhau, đặc biệt từ thế kỷ XIX đến giữa
thế kỷ XX.
Điểm gặp nhau của
những tư tưởng này nằm ở việc đưa hiện hữu cụ thể của con người vào trung tâm của
suy tư triết học. Thay vì xuất phát từ một hệ thống siêu hình trừu tượng rồi
gán cho con người một vị trí trong đó, những triết gia hiện sinh bắt đầu từ con
người đang sống, đang lựa chọn và hành động trong một hoàn cảnh cụ thể.
Con người không tự
quyết định nơi mình sinh ra, thời đại mình sống, thân thể mình có, những người
mình gặp, hay nhiều hoàn cảnh khác chi phối đời sống. Nhưng trong những giới hạn
ấy, con người vẫn phải lựa chọn và hành động. Vì thế, con người không chỉ là một
đối tượng mang những thuộc tính chung của loại "con người"; con người
còn sống một đời sống cụ thể mà chính mình phải quyết định sẽ sống như thế nào.
Từ đây xuất hiện
những chủ đề quan trọng của triết học hiện sinh: tự do và lựa chọn, trách nhiệm,
lo âu, cô độc, tội lỗi, đau khổ, tính hữu hạn, cái chết, quan hệ với người
khác, sự phi lý và ý nghĩa của đời sống. Ở một số tác giả, những vấn đề này còn
gắn với câu hỏi về Gót, tin tưởng tôn giáo và khả năng vượt qua chính mình; ở
những tác giả khác, những vấn đề ấy đặt trong một thế giới không còn nền tảng
tôn giáo chung nào.
Vì vậy, không nên
hiểu "triết học hiện sinh" như tên của một học thuyết có một kết luận
chung về con người. Kierkegaard, Nietzsche, Jaspers, Heidegger, Sartre,
Beauvoir, Camus và những tác giả mà lịch sử tư tưởng hiện sinh thường xếp vào
nhóm này có những quan điểm rất khác nhau về Gót, tự do, đạo đức, bản chất con
người và ý nghĩa đời sống. Điều liên kết họ không phải một bộ mệnh đề mà tất cả
đều chấp nhận, mà là một nhóm vấn đề về cách con người hiện hữu và phải sống
trong một đời sống hữu hạn, cụ thể.
Existenzphilosophie
và existentialisme không hoàn toàn đồng nghĩa
Cần phân biệt
"triết học hiện sinh" với "thuyết hiện sinh" (existentialisme),
nhất là khi xét lịch sử của hai thuật ngữ — vì nếu không phân biệt, người đọc dễ
đem cách đọc Sein und Zeit của Sartre (như một triết học về tự do, lựa
chọn cá nhân) áp đặt lên Heidegger, trong khi chính Heidegger từ chối cách đọc ấy.
Trong tiếng Đức, Existenzphilosophie
chỉ một khuynh hướng tư tưởng gắn đặc biệt với Karl Jaspers, và theo cách phân
loại rộng hơn trong lịch sử triết học, với Martin Heidegger. Ở đây, Existenz
không đơn giản có nghĩa là "sự tồn tại" theo nghĩa một hòn đá hay một
cái bàn đang có mặt trong thế giới — con người hiện hữu theo một cách khác hẳn.
Nó chỉ cách con người sống: phải lựa chọn, có những khả thể, chịu giới hạn của
hoàn cảnh, và phải đối diện với chính sự hữu hạn của mình. Vì thế, Existenzphilosophie
tập trung vào những vấn đề của hiện hữu người cụ thể hơn là xây dựng một học
thuyết chung về "bản chất con người".
Tại Pháp, thuật
ngữ existentialisme cũng có một lịch sử riêng, và không do Sartre đặt
ra. Chính Gabriel Marcel là người đưa ra từ "existentialiste" — ban đầu
với ý phê phán, để gọi lập trường của Sartre. Sartre lúc đầu từ chối nhãn này
("Triết học của tôi là một triết học về hiện hữu; tôi còn không biết thuyết
hiện sinh là gì"), nhưng đến năm 1945, ông công khai nhận lấy thuật ngữ
này trong bài diễn thuyết L'Existentialisme est un humanisme (Thuyết hiện
sinh là một thuyết nhân bản). Qua Sartre và những tranh luận quanh ông, existentialisme
không còn là một thuật ngữ phê phán bên lề, mà trở thành tên gọi của một khuynh
hướng mà đời sống trí thức và văn hóa Pháp thời hậu chiến bàn luận rộng rãi.
Điều này cũng giải
thích vì sao không nên đồng nhất Existenzphilosophie với existentialisme.
Jaspers và Heidegger không phải là những phiên bản tiếng Đức của Sartre. Họ thuộc
hai truyền thống khác nhau — Jaspers và Heidegger từ Existenzphilosophie
Đức, Sartre từ existentialisme Pháp — và đặt những câu hỏi khác nhau.
Nhưng cần nói thêm: bản thân Jaspers và Heidegger cũng không tự nhận nhãn Existenzphilosophie
một cách dễ dàng. Jaspers dùng Existenz như một khái niệm triết học của
riêng ông, không nhằm lập ra một "trường phái"; còn Heidegger, như sẽ
thấy dưới đây, giữ khoảng cách với cả existentialisme lẫn cách gọi con
người là trung tâm của tư tưởng mình — dù người viết sử triết học vẫn thường xếp
ông vào Existenzphilosophie theo nghĩa rộng.
Jaspers tập trung
vào Existenz, tự do, lựa chọn, và điều ông gọi là Grenzsituationen
— "những hoàn cảnh giới hạn": cái chết, đau khổ, đấu tranh, tội lỗi.
Đây là những hoàn cảnh mà con người không thể đơn giản loại bỏ như người ta giải
quyết một vấn đề thông thường. Chúng ta có thể chữa một căn bệnh, tránh một tai
nạn hoặc giải quyết một cuộc tranh chấp; nhưng không thể làm cho con người trở
thành bất tử, xóa bỏ hoàn toàn đau khổ khỏi đời sống, hay sống mà không bao giờ
phải chịu trách nhiệm về những gì mình làm. Khi gặp những giới hạn ấy, con người
buộc phải đối diện với chính những gì mình đã chọn và đã làm.
Heidegger, đặc biệt
trong Sein und Zeit, phân tích Dasein, tính hữu hạn, sự lo âu,
cái chết và khả năng sống theo chính mình. Sartre đọc Sein und Zeit và lấy
từ đó một luận điểm cốt lõi — rằng hiện hữu của con người không có sẵn một bản
chất định trước — nhưng đẩy luận điểm này theo một hướng khác: ông biến nó
thành một triết học hiện sinh vô thần, trong đó con người, chính vì không có bản
chất có sẵn, phải tự chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lựa chọn của mình.
Heidegger không
chấp nhận việc xem Sein und Zeit như một tác phẩm thuộc "thuyết hiện
sinh" theo nghĩa mà Sartre đã phổ biến. Với ông, vấn đề trung tâm của Sein
und Zeit không phải là xây dựng một triết học về con người, hay đưa ra một
học thuyết về tự do và lựa chọn cá nhân, mà là đặt lại câu hỏi về Sein —
câu hỏi về nghĩa của việc là-có. Phân tích Dasein chỉ là con đường để mở
lại câu hỏi ấy.
Tóm lại, có thể
dùng "triết học hiện sinh" theo nghĩa rộng để gọi chung dòng tư tưởng
gồm nhiều tác giả cùng quan tâm đến hiện hữu cụ thể của con người — nhưng xét
đúng lịch sử thuật ngữ, vẫn cần giữ khoảng cách giữa Existenzphilosophie
(tiếng Đức, gắn với Jaspers và Heidegger) và existentialisme (tiếng
Pháp, khởi từ Gabriel Marcel và về sau gắn liền với Sartre). Từ "triết học
hiện sinh" trong tiếng Việt bao quát cả hai truyền thống, nhưng không vì
thế mà đồng nhất chúng thành một học thuyết duy nhất — và với Heidegger, việc
giữ khoảng cách ấy là điều kiện để đọc đúng Sein und Zeit: không phải một
cuốn sách về tự do và lựa chọn của con người, mà một cuốn sách đặt lại câu hỏi
về nghĩa của Sein.
"Triết học
hiện sinh" chỉ trở thành tên gọi của một khuynh hướng triết học vào thế kỷ
XX. Nhưng những câu hỏi làm nên khuynh hướng ấy đã xuất hiện từ trước đó khá
lâu. Hai triết gia đặc biệt quan trọng là Søren Kierkegaard (1813–1855) và
Friedrich Nietzsche (1844–1900).
Không nên gọi
Kierkegaard và Nietzsche là những triết gia hiện sinh theo đúng nghĩa lịch sử của
thuật ngữ. Họ sống trước khi Existenzphilosophie và existentialisme
trở thành những tên gọi quen thuộc. Điều quan trọng hơn là cả hai đã đặt ra những
câu hỏi mà triết học thế kỷ XX sau này không thể bỏ qua.
Kierkegaard:
triết học có thể giải thích toàn bộ đời sống, nhưng có thể quyết định cách một
người phải sống không?
Để hiểu
Kierkegaard, trước hết cần thấy ông đang phản ứng với một dự án rất lớn của triết
học châu Âu thế kỷ XIX: xây dựng một hệ thống có thể giải thích hiện thực như một
toàn thể.
Hegel là đại diện
nổi bật nhất của dự án ấy. Trong triết học Hegel, lịch sử không phải một chuỗi
sự kiện rời rạc. Những biến đổi của lịch sử có thể hiểu như những giai đoạn
trong một quá trình phát triển có cấu trúc. Triết học vì thế cố dùng khái niệm
để giải thích trọn vẹn hiện thực, thay vì chỉ mô tả từng sự kiện rời rạc.
Kierkegaard không
cho rằng việc suy nghĩ bằng khái niệm là vô ích. Vấn đề ông đặt ra nằm ở chỗ
khác: một hệ thống có thể giải thích "con người" như một khái niệm
chung, nhưng nó có thể quyết định thay một cá nhân phải sống thế nào không?
Hãy lấy một câu hỏi
rất đơn giản: "Tôi phải làm gì với đời mình?"
Chúng ta có thể
biết rất nhiều về đạo đức. Chúng ta có thể biết một hành động thuộc loại nào,
có thể biết những nguyên tắc đạo đức phổ quát, thậm chí có thể xây dựng một lý
thuyết rất chặt chẽ về điều thiện. Nhưng khi chính chúng ta phải quyết định có
nên làm một việc cụ thể hay không, tri thức ấy không quyết định thay tôi được.
Người phải quyết định vẫn là tôi.
Đây chính là nơi
Kierkegaard đưa "cá nhân" vào trung tâm. Kierkegaard không còn xem cá
nhân trước hết như một ví dụ của một khái niệm phổ quát, chẳng hạn "con
người", "chủ thể có lý trí" hay "thành viên của xã hội".
Cá nhân là một người cụ thể đang sống một đời sống mà chính người ấy phải lựa
chọn.
Điểm này giải
thích tại sao Kierkegaard đặc biệt quan tâm đến lựa chọn. Chúng ta không thể sống
tất cả những khả năng mà mình có. Nếu chúng ta chọn một con đường, những con đường
khác bị bỏ lại. Và không có một hệ thống triết học nào có thể xóa bỏ sự kiện rằng
cuối cùng một cá nhân phải tự mình lựa chọn.
Trong Enten –
Eller (Hoặc là / Hoặc là, 1843), Kierkegaard không đơn giản đưa ra một lý
thuyết rồi kết luận rằng người đọc phải chấp nhận nó. Tác phẩm đặt người đọc
trước những cách sống khác nhau và buộc người đọc suy nghĩ xem mình muốn sống
theo cách nào.
Đây là lý do lối
viết của Kierkegaard quan trọng. Ông viết dưới nhiều bút danh khác nhau, mỗi
bút danh là một nhân vật trình bày một cách nhìn riêng về đời sống. Tác phẩm
không cho người đọc một câu trả lời cuối cùng ngay từ đầu. Thay vào đó, người đọc
phải nhận ra rằng mình không thể mãi đứng ngoài vấn đề.
Nếu câu hỏi là
"đời sống nào đáng sống?", thì hiểu câu hỏi chưa phải là trả lời câu
hỏi. Một người có thể hiểu rất rõ lý lẽ đằng sau một cách sống nhưng vẫn không
sống theo cách ấy. Đối với Kierkegaard, đây là khoảng cách giữa biết một điều
và thực sự sống theo điều mình biết.
Từ đây có thể hiểu
tại sao ông quan tâm đến lo âu. Trong Begrebet Angest (Khái niệm Lo âu,
1844), lo âu không đơn giản là sợ một vật hoặc một nguy hiểm cụ thể. Nếu chúng
ta nhìn thấy một con chó dữ đang lao về phía mình, chúng ta sợ con chó — và có
thể chỉ thẳng ra đối tượng của nỗi sợ ấy là gì.
Lo âu có cấu trúc
khác. Nó xuất hiện khi con người phải đứng trước nhiều khả năng khác nhau và phải
chọn lấy một: có thể làm việc này hoặc việc kia; có thể trở thành người này hoặc
người khác. Chính vì không có sẵn một con đường duy nhất, chúng ta phải đối diện
với tự do của chính mình.
Kierkegaard chỉ
ra một nghịch lý: tự do vừa mở ra khả năng hành động, vừa có thể làm con người
lo âu.
Nếu mọi sự đã định
sẵn từ trước, chúng ta không phải lựa chọn. Nhưng nếu chúng ta thực sự có khả
năng lựa chọn, thì chính chúng ta phải chịu trách nhiệm về điều mình chọn.
Kierkegaard đi xa
hơn trong Sygdommen til Døden (Căn bệnh dẫn đến cái chết, 1849). Ông
dùng khái niệm tuyệt vọng (fortvivlelse) để phân tích một vấn đề sâu
hơn: con người không chỉ phải lựa chọn giữa những hành động khác nhau; con người
còn phải sống trong quan hệ với chính mình.
Một người có thể
không muốn trở thành người mà mình đang là. Một người khác có thể cố gắng trở
thành một con người hoàn toàn theo ý mình mà không chấp nhận rằng có những điều
về bản thân mình không thể thay đổi được. Trong cả hai trường hợp, vấn đề không
chỉ là một cảm xúc nhất thời. Vấn đề nằm ở cách một người quan hệ với chính sự
hiện hữu của mình.
Đối với
Kierkegaard, câu hỏi này cuối cùng không thể tách khỏi quan hệ giữa cá nhân và
Gót. Đây là điểm khiến ông khác rất xa nhiều triết gia hiện sinh vô thần về
sau. Đối với Kierkegaard, cá nhân không đạt tới sự tự do tối hậu bằng cách tự
mình trở thành nền tảng tuyệt đối cho chính mình. Đời sống cá nhân dẫn tới một
vấn đề tôn giáo: cá nhân phải đứng trước Gót và tự mình lựa chọn cách sống
trong quan hệ ấy.
Như vậy, đóng góp
quan trọng của Kierkegaard không phải là ông đã đưa ra một "học thuyết hiện
sinh" hoàn chỉnh. Điều ông làm có ý nghĩa căn bản hơn: ông cho thấy rằng
có những câu hỏi về đời sống không thể giải quyết chỉ bằng cách xây dựng một hệ
thống tri thức khách quan, bởi người đặt câu hỏi cũng chính là người phải lựa
chọn và sống theo câu trả lời của mình.
Vì thế, bên cạnh
câu hỏi "điều gì là đúng?", Kierkegaard đặt ra một câu hỏi khác:
"Một cá nhân phải sống thế nào trước điều mình cho là đúng?" Biết một
chân lý không đồng nghĩa với sống theo chân lý ấy; hiểu một giáo lý không đồng
nghĩa với có một đời sống phù hợp với điều mình tin.
Đây là một trong
những nguồn gốc quan trọng của tư tưởng hiện sinh: triết học không chỉ quan tâm
đến chân lý được phát biểu như một mệnh đề, mà còn quan tâm đến cách một con
người cụ thể đứng trước chân lý ấy, lựa chọn theo nó và chịu trách nhiệm về đời
sống của mình.
Nietzsche: nếu
những giá trị từng định hướng đời sống không còn đáng tin, chúng ta sẽ sống bằng
gì?
Nietzsche bắt đầu
từ một vấn đề khác nhưng cuối cùng đưa chúng ta đến một tình thế gần với
Kierkegaard: con người không thể sống mà không dựa vào những giá trị, nhưng những
giá trị ấy có thể không còn nền tảng như chúng ta tưởng.
Để hiểu
Nietzsche, cần hình dung vị trí của đạo Kitô trong xã hội châu Âu trước ông.
Trong nhiều thế kỷ, đạo Kitô không chỉ là chuyện tin ngưỡng riêng của mỗi cá
nhân. Nó góp phần định hình cách người châu Âu hiểu thiện và ác, tội lỗi và cứu
rỗi, mục đích của đời sống và số phận của con người sau cái chết. Một người có
thể không suy nghĩ về những vấn đề này mỗi ngày, nhưng những câu trả lời của đạo
Kitô đã nằm sẵn trong nền văn hóa mà người ấy sống.
Nietzsche cho rằng
đến thời ông, nền tảng ấy đang suy yếu.
Đây là ý nghĩa
quan trọng của câu "Gót đã chết" (Gott ist tot). Nietzsche
không chỉ muốn nói rằng ngày càng có nhiều người không còn tin vào Gót. Điều
ông quan tâm là một trật tự giá trị từng dựa trên nền tảng tôn giáo đang mất khả
năng thuyết phục con người.
Điều này tạo ra một
vấn đề nghiêm trọng hơn việc mất tin tưởng tôn giáo.
Nếu chúng ta
không còn tin vào nền tảng từng làm cho một số giá trị có vẻ chắc chắn, thì những
giá trị ấy còn đứng trên cơ sở nào?
Chẳng hạn, nếu một
xã hội đã quen gọi một cách sống là "tốt" và một cách sống khác là
"xấu", chúng ta có thể tiếp tục dùng hai từ ấy mà không cần suy nghĩ.
Nhưng Nietzsche buộc chúng ta hỏi: tại sao chúng ta gọi chúng là tốt và xấu? Những
giá trị ấy xuất hiện từ đâu? Chúng phục vụ kiểu người nào? Chúng làm cho đời sống
mạnh hơn hay yếu hơn?
Đây là lý do
Nietzsche không chỉ phê bình đạo đức truyền thống. Ông muốn truy tìm nguồn gốc
của những giá trị. Thay vì coi "tốt" và "xấu" là những sự
thật vĩnh viễn mà triết học chỉ cần nhận ra, ông hỏi chúng đã được hình thành
như thế nào và vì sao con người lại chấp nhận chúng.
Từ đó xuất hiện vấn
đề hư vô (Nihilismus). Hư vô ở Nietzsche không đơn giản có nghĩa là một
người cảm thấy cuộc đời mình buồn chán hoặc vô nghĩa. Nó chỉ một khủng hoảng
sâu hơn: những giá trị từng cho đời sống một phương hướng không còn đủ sức thuyết
phục, trong khi con người vẫn chưa có những giá trị khác thay thế chúng.
Đây là tình trạng
nguy hiểm. Nếu mọi giá trị đều bị xem là vô nghĩa, con người có thể đi đến kết
luận rằng không có gì đáng để theo đuổi. Nhưng Nietzsche không muốn dừng ở kết
luận ấy. Ông đặt ra một nhiệm vụ khó hơn: nếu chúng ta không còn chấp nhận những
giá trị cũ chỉ vì truyền thống đã trao chúng cho mình, liệu con người có thể tạo
ra và đánh giá lại những giá trị hay không?
Chính từ đó nảy
sinh ý tưởng "tái định giá mọi giá trị" (Umwertung aller Werte).
"Tái định
giá" không có nghĩa đơn giản là đổi bảng quy tắc: cái từng được gọi là tốt
thì nay gọi là xấu, và ngược lại. Nietzsche muốn thay đổi chính cách chúng ta hỏi
về giá trị. Thay vì hỏi "giá trị này có nguồn gốc thần thánh hay
không?", ông hỏi: giá trị này làm gì đối với đời sống? Nó nâng cao hay làm
suy yếu khả năng sống, sáng tạo và tự vượt qua của con người?
Vì vậy, Nietzsche
cũng đặt con người trước một vấn đề về tự tạo hình chính mình. Nếu không còn một
khuôn mẫu cố định từ bên ngoài quy định con người phải trở thành ai, thì con
người không thể chỉ chờ nhận một mục đích có sẵn. Con người phải tham gia vào
việc hình thành chính mình.
Đây là nơi những
tư tưởng như người-trên-người (Übermensch) và yêu số phận (amor fati)
trở nên có ý nghĩa. Übermensch không đơn giản là một con người "mạnh
hơn" những người khác. Nó chỉ một lý tưởng về con người có khả năng vượt
qua những giá trị đã nhận sẵn và tham gia vào việc sáng tạo những giá trị mới. Amor
fati — "yêu số phận" — lại đặt ra một thử thách khác: liệu con
người có thể khẳng định đời sống của mình, kể cả những phần đau đớn và không thể
thay đổi của nó, thay vì luôn mong muốn một đời sống khác?
Những vấn đề này
sau đó trở nên rất quan trọng đối với triết học hiện sinh, nhưng Nietzsche
không phải là một triết gia hiện sinh theo nghĩa lịch sử. Ông không xây dựng một
học thuyết có tên "thuyết hiện sinh". Triết học của ông rộng hơn nhiều
và bao gồm một cuộc phê bình sâu rộng đối với siêu hình học, đạo đức và văn hóa
châu Âu.
Từ Kierkegaard
và Nietzsche đến vấn đề hiện sinh
Vì thế không nên
xếp Kierkegaard và Nietzsche cạnh nhau như thể họ cùng trình bày một học thuyết.
Họ đi theo hai hướng gần như đối lập.
Kierkegaard đặt
cá nhân trước Gót. Nietzsche phê bình chính nền tảng đạo Kitô của đạo đức châu
Âu. Kierkegaard hỏi cá nhân phải lựa chọn và sống thế nào trước Gót; Nietzsche
hỏi con người sẽ làm gì khi những giá trị từng được đặt trên nền tảng ấy không
còn đủ sức thuyết phục.
Nhưng chính sự
khác biệt ấy lại cho thấy vì sao cả hai trở thành những nguồn tư tưởng quan trọng
của triết học hiện sinh.
Từ Kierkegaard,
triết học thừa hưởng một câu hỏi về cá nhân phải sống thế nào. Một hệ thống có
thể giải thích thế giới, nhưng không thể sống thay một con người cụ thể.
Từ Nietzsche, triết
học thừa hưởng một câu hỏi khác: con người sẽ sống dựa vào đâu khi những giá trị
từng định hướng đời sống không còn được xem là hiển nhiên?
Đến thế kỷ XX,
hai câu hỏi này gặp nhau trong một hoàn cảnh lịch sử mới. Con người ngày càng
nhận thấy mình không thể đơn giản dựa vào một trật tự có sẵn để quyết định ý
nghĩa đời sống. Nhưng nếu không có một câu trả lời có sẵn, thì tự do không biến
mất; ngược lại, trách nhiệm lựa chọn trở nên nặng nề hơn.
Đó là điểm xuất
phát chung mà từ đó Jaspers, Heidegger, Sartre và Camus sẽ phát triển những
cách trả lời rất khác nhau.
Vì vậy, lịch sử của
triết học hiện sinh không bắt đầu bằng một "thuyết" đã hoàn chỉnh. Nó
bắt đầu từ một sự thay đổi trong cách đặt câu hỏi: thay vì chỉ hỏi thế giới là
gì và con người là gì theo nghĩa chung, triết học phải đối diện với câu hỏi con
người đang sống một đời sống cụ thể ấy phải làm gì với tự do, với những giới hạn
của nó và với một thế giới không còn cung cấp cho nó một câu trả lời đơn giản
có sẵn.
Bước sang đầu thế
kỷ XX, một thay đổi quan trọng khác diễn ra trong triết học Đức với Edmund
Husserl (1859–1938) và phong trào hiện tượng học (Phänomenologie).
Husserl không phải là một triết gia hiện sinh theo nghĩa lịch sử của thuật ngữ.
Tuy nhiên, phương pháp ông xây dựng đã tạo ra một điểm xuất phát mới cho nhiều
triết gia sau này, trong đó có Heidegger và Jaspers.
Husserl: trước
khi giải thích sự vật, hãy xem sự vật xuất hiện với chúng ta như thế nào
Để hiểu Husserl,
có thể bắt đầu từ một vấn đề rất đơn giản. Khi chúng ta nhìn một cái bàn, chúng
ta thường lập tức nói: "Đây là một cái bàn." Nhưng nếu muốn xem xét kỹ
kinh nghiệm của chúng ta, câu trả lời ấy đã đi quá nhanh. Chúng ta đã đưa vào
đó rất nhiều giả định: cái bàn là một vật thể tồn tại độc lập, nó có những tính
chất nhất định, nó thuộc về một thế giới bên ngoài chúng ta, và chúng ta đang
nhận biết nó.
Husserl muốn tạm
thời gác những giả định ấy sang một bên để đặt một câu hỏi trước đó: cái bàn xuất
hiện như thế nào trong kinh nghiệm của chúng ta?
Khi nhìn một cái
bàn, chúng ta không bao giờ nhìn thấy toàn bộ cái bàn cùng một lúc. Chúng ta thấy
mặt trước, nhưng biết rằng phía sau còn có mặt sau; chúng ta thấy một phần của
nó, nhưng vẫn nhận ra đó là cùng một cái bàn. Khi đi vòng quanh, những mặt khác
lần lượt xuất hiện. Cái bàn vì thế không xuất hiện như một hình ảnh phẳng hoàn
chỉnh được đưa nguyên vẹn vào ý thức. Nó xuất hiện qua nhiều góc nhìn và nhiều
lần quan sát, nhưng trong tất cả những lần ấy chúng ta vẫn nhận ra một và cùng
một cái bàn.
Đây là loại hiện
tượng mà Husserl muốn mô tả một cách chính xác. Ông không hỏi trước hết:
"Cái bàn thực sự là gì theo vật lý học?" Cũng không hỏi: "Có một
cái bàn tồn tại độc lập với ý thức hay không?" Câu ông thực sự đặt ra
chính là câu đã nêu ở trên: cái bàn xuất hiện với chúng ta như thế nào?
Từ đây xuất hiện
nguyên tắc nổi tiếng của hiện tượng học: "trở về với chính sự vật" (Zu
den Sachen selbst!). "Sự vật" ở đây không có nghĩa đơn giản là những
vật thể nằm ngoài thế giới. Nó có nghĩa là chúng ta phải quay trở lại với những
gì thực sự xuất hiện trong kinh nghiệm, thay vì vội vàng áp lên chúng những lý
thuyết và giả định có sẵn.
Điều này không có
nghĩa Husserl phủ nhận thế giới bên ngoài. Ông cũng không nói rằng mọi thứ chỉ
tồn tại trong đầu chúng ta. Vấn đề của ông là phương pháp: trước khi khẳng định
thế giới tồn tại như thế nào, hãy mô tả cách thế giới được trao cho kinh nghiệm
của chúng ta.
Husserl đặc biệt
quan tâm đến ý thức. Nhưng "ý thức" ở đây không phải một chiếc hộp nằm
bên trong đầu, chứa những hình ảnh về thế giới. Ý thức luôn là ý thức về một
cái gì đó: chúng ta nhìn một cái bàn, nhớ một người, mong chờ một cuộc gặp, sợ
một sự việc, tưởng tượng một nơi chốn. Husserl gọi đặc điểm này là tính ý hướng
(Intentionalität).
Điểm này rất quan
trọng đối với sự phát triển của triết học thế kỷ XX. Nếu ý thức luôn hướng tới
một cái gì đó, thì không thể nghiên cứu ý thức như một thực thể hoàn toàn tách
khỏi thế giới. Muốn hiểu ý thức, chúng ta phải xem xét mối quan hệ giữa ý thức
và những gì xuất hiện đối với ý thức.
Do đó, hiện tượng
học mở ra một cách tiếp cận mới: thay vì bắt đầu bằng một lý thuyết có sẵn về
thế giới rồi giải thích kinh nghiệm theo lý thuyết ấy, triết học bắt đầu từ
cách con người sống và nhận biết thế giới.
Đây chính là điểm
Heidegger tiếp nhận từ Husserl nhưng đồng thời cũng vượt ra khỏi Husserl.
Heidegger: từ
kinh nghiệm về thế giới đến câu hỏi về việc con người là-có
Martin Heidegger
(1889–1976) từng làm việc trong truyền thống hiện tượng học của Husserl, nhưng
ông cho rằng hiện tượng học vẫn chưa đi đủ xa. Husserl chủ yếu muốn làm rõ cách
sự vật xuất hiện trong ý thức. Heidegger chuyển câu hỏi sang một vấn đề rộng
hơn: con người là một hữu thể như thế nào, nếu con người luôn đã sống trong một
thế giới?
Heidegger bắt đầu
từ khái niệm Dasein. Có thể dịch từ này là "hiện hữu",
"hiện sinh", hoặc giữ nguyên tiếng Đức, vì khó tìm một từ tiếng Việt
tương đương hoàn toàn. Trong Sein und Zeit (Hữu thể và Thời gian, 1927),
Heidegger dùng Dasein để chỉ hữu thể mà đối với nó, chính việc nó là-có
trở thành một vấn đề.
Tại sao ông không
đơn giản gọi Dasein là "con người"?
Bởi Heidegger
không muốn bắt đầu bằng một định nghĩa có sẵn về "con người". Nếu nói
"con người là một động vật có lý trí", chúng ta đã xác định con người
bằng một thuộc tính nào đó. Nhưng Heidegger muốn hỏi trước đó: con người hiện hữu
theo cách nào?
Một con người
không tồn tại trước tiên như một vật thể nằm riêng biệt rồi sau đó mới bước vào
quan hệ với thế giới. Khi thức dậy mỗi sáng, chúng ta đã ở trong một căn phòng,
một gia đình, một ngôn ngữ, một xã hội, một thời đại; chúng ta có những việc phải
làm, những người cần gặp, những công cụ cần dùng và những vấn đề cần giải quyết.
Chúng ta không bắt đầu bằng việc đứng ngoài thế giới rồi quan sát thế giới.
Chúng ta luôn đã ở trong thế giới.
Heidegger gọi cấu
trúc căn bản này là "ở-trong-thế-giới" (In-der-Welt-sein).
"Ở-trong"
ở đây không có nghĩa giống như nước ở trong một cái ly. Con người không phải một
vật nằm bên trong một vật lớn hơn gọi là "thế giới". "Ở-trong-thế-giới"
có nghĩa rằng đời sống của con người ngay từ đầu đã diễn ra trong một mạng lưới
những quan hệ có ý nghĩa.
Hãy nghĩ đến một
chiếc búa. Khi chúng ta đang đóng đinh, chúng ta thường không đứng đó để quan
sát chiếc búa như một vật thể có hình dạng, khối lượng và chất liệu. Chúng ta
dùng nó để đóng đinh. Chiếc búa xuất hiện trước hết như một công cụ để làm một
việc. Chỉ khi chiếc búa gãy hoặc không dùng được nữa, chúng ta mới có xu hướng
dừng lại và nhìn nó như một vật thể cần kiểm tra.
Qua ví dụ đơn giản
này, Heidegger muốn cho thấy rằng quan hệ ban đầu của con người với thế giới
không phải lúc nào cũng là quan hệ giữa một chủ thể quan sát và một vật thể được
quan sát. Chúng ta trước hết đang làm việc, dùng công cụ, nói chuyện, đi lại,
chăm sóc người khác và hoàn thành những việc trong đời sống. Thế giới vì thế
không chỉ là tập hợp những vật thể nằm trước mắt chúng ta; nó là thế giới mà
chúng ta đang sống và đang hành động trong đó.
Từ đây Heidegger
đưa hiện tượng học theo một hướng mới. Ông không chỉ muốn mô tả kinh nghiệm;
ông muốn làm rõ cấu trúc của chính kiểu hiện hữu trong đó con người có kinh
nghiệm về thế giới.
Điều này dẫn ông
đến một vấn đề khác: con người không phải lúc nào cũng sống theo cách mà mình
thực sự tự quyết định. Phần lớn thời gian, chúng ta làm những gì "người
ta" vẫn làm: nói như người ta nói, ăn mặc như người ta ăn mặc, đánh giá sự
việc theo những tiêu chuẩn có sẵn. Heidegger gọi hình thức hiện hữu này là das
Man — dịch sang tiếng Việt là "người ta".
"Người
ta" không phải một nhóm người cụ thể. Khi nói "người ta vẫn làm thế",
chúng ta không chỉ ra một cá nhân nào. "Người ta" chỉ cách sống trong
đó chúng ta để những chuẩn mực chung của xã hội quyết định thay mình mà không đặt
chúng thành vấn đề.
Chẳng hạn, một
người có thể chọn nghề vì "người ta vẫn cho rằng nghề ấy tốt", mua một
căn nhà vì "ai rồi cũng phải có nhà", hoặc theo đuổi một mục tiêu vì
"mọi người đều muốn như vậy". Người ấy vẫn đang sống và lựa chọn,
nhưng có thể không thực sự hỏi "tôi muốn sống như thế nào?"
Đây là nơi lo âu
(Angst) trở lại trong triết học Heidegger, nhưng theo một nghĩa khác với
Kierkegaard. Trong lo âu, những ý nghĩa quen thuộc mà chúng ta thường dựa vào
có thể mất đi sức nâng đỡ. Những việc vẫn làm hằng ngày bỗng không còn hiển
nhiên. Con người phải đối diện trực tiếp với chính khả năng hiện hữu của mình,
không thể hoàn toàn trốn vào những câu trả lời mà "người ta" đã có sẵn.
Từ đó Heidegger
phân tích hiện hữu-hướng-tới-cái-chết (Sein-zum-Tode). Cái chết ở đây
không chỉ là một sự kiện sẽ xảy ra với cơ thể vào một thời điểm nào đó. Cái chết
làm cho chúng ta nhận ra rằng đời sống của mỗi người có một giới hạn mà không
ai có thể sống thay hoặc vượt qua thay mình.
Chính vì đời sống
có giới hạn, mỗi lựa chọn của chúng ta đều diễn ra trong một khoảng thời gian hữu
hạn. Chúng ta không có vô hạn thời gian để thử tất cả mọi khả năng. Một đời sống
phải được sống trước khi nó kết thúc.
Đây là lý do thời
gian trở thành vấn đề trung tâm trong Sein und Zeit. Heidegger không chỉ
hỏi con người tồn tại "ở đâu", mà hỏi con người hiện hữu trong thời
gian như thế nào. Con người luôn mang theo quá khứ, đang sống trong hiện tại và
hướng tới những khả năng chưa xảy ra. Một người không chỉ là những gì người ấy
đã trở thành; người ấy còn là những gì người ấy có thể trở thành.
Vì thế, phân tích
Dasein của Heidegger không nhằm tạo ra một "học thuyết về con người"
theo nghĩa thông thường. Nó nhằm dùng cách con người hiện hữu để mở lại một câu
hỏi căn bản hơn: Sein — "là-có" — nghĩa là gì?
Đây cũng là lý do
phải thận trọng khi gọi Heidegger là một triết gia hiện sinh. Những phân tích của
ông về lo âu, cái chết, lựa chọn và cách sống theo chính mình đã ảnh hưởng sâu
sắc đến triết học hiện sinh sau này. Nhưng mục tiêu của Sein und Zeit rộng
hơn vấn đề "con người nên sống thế nào". Heidegger muốn trở lại với
câu hỏi về Sein, và Dasein là con đường ông dùng để đi tới câu hỏi
ấy.
Jaspers: những
hoàn cảnh mà con người không thể giải quyết bằng cách đứng ngoài
Karl Jaspers
(1883–1969) phát triển Existenzphilosophie theo một hướng khác. Nếu
Heidegger dùng phân tích Dasein để trở lại câu hỏi về Sein,
Jaspers tập trung trực tiếp hơn vào Existenz — khả năng con người trở
thành chính mình trong cách sống cụ thể.
Để hiểu Existenz
ở Jaspers, có thể bắt đầu từ một sự thật đơn giản: mỗi người đều phải sống
trong những hoàn cảnh mà mình không tự lựa chọn và không thể hoàn toàn thay đổi.
Chúng ta có thể thay đổi nhiều thứ trong đời sống, nhưng không thể loại bỏ mọi
đau khổ, tránh hoàn toàn xung đột, xóa bỏ mọi lỗi lầm, hay thoát khỏi cái chết.
Đối với Jaspers, chính khi con người gặp những giới hạn như vậy, câu hỏi về Existenz
mới trở nên rõ ràng. Vấn đề không chỉ là chuyện gì đang xảy ra với tôi, mà là
tôi sẽ sống và quyết định thế nào trước hoàn cảnh mà tôi không thể loại bỏ. Existenz
vì thế không đơn thuần có nghĩa là "sự tồn tại" của một con người, mà
chỉ cách một cá nhân tự mình sống, lựa chọn và chịu trách nhiệm về chính mình
trong những giới hạn của đời sống.
Một người có thể
lập kế hoạch cho tương lai, học tập, làm việc, chăm sóc sức khỏe và cố gắng
tránh nguy hiểm. Nhưng đến một lúc nào đó, người ấy có thể gặp bệnh tật, thất bại,
mất mát, xung đột hoặc cái chết. Chúng ta không phải lúc nào cũng có thể giải
quyết những sự kiện ấy chỉ bằng cách tìm thêm thông tin hay áp dụng thêm kỹ thuật.
Đây là ý nghĩa của
"hoàn cảnh giới hạn" (Grenzsituationen) trong Jaspers.
Hãy lấy cái chết
làm ví dụ. Y học có thể giúp chẩn đoán bệnh, giảm đau, giải phẫu, điều trị và
trong nhiều trường hợp kéo dài sự sống. Nhưng không có kỹ thuật y khoa nào có
thể biến con người thành một hữu thể không chết. Khi một người biết rằng mình sắp
chết, vấn đề không còn chỉ là "làm thế nào để chữa căn bệnh này?". Một
câu hỏi khác xuất hiện: "Tôi sẽ sống phần đời còn lại của mình như thế nào
khi biết rằng nó có giới hạn?"
Tương tự, đau khổ
có thể có nguyên nhân mà chúng ta có thể tìm hiểu và có phương pháp để giảm bớt.
Nhưng không phải mọi đau khổ đều có thể loại bỏ hoàn toàn. Xung đột cũng vậy:
chúng ta có thể thương lượng, nhượng bộ hoặc thay đổi hoàn cảnh, nhưng không thể
xây dựng một đời sống trong đó mọi xung đột đều biến mất.
Điểm Jaspers muốn
nhấn mạnh là có những hoàn cảnh mà con người không thể đứng ngoài để giải quyết
như giải một bài toán. Chúng ta không chỉ đối diện với những hoàn cảnh ấy;
chúng ta phải sống trong và qua chúng. Chính trong những hoàn cảnh như vậy, con
người có thể buộc phải hỏi lại mình là ai và muốn sống thế nào. Existenz
vì thế không phải là một thực thể hay một phần riêng biệt nằm bên trong con người.
Nó nói đến khả năng một người trở thành chính mình qua cách người ấy đáp lại những
hoàn cảnh mà mình không thể hoàn toàn kiểm soát. Điều này giúp giải thích vì
sao Jaspers giữ vị trí quan trọng trong Existenzphilosophie. Ông không
xem con người là một đối tượng có thể giải thích trọn vẹn từ bên ngoài. Có những
khía cạnh của đời sống chỉ trở nên rõ ràng khi chính cá nhân phải đứng trước những
giới hạn mà không ai có thể thay mình đối diện.
Ba bước chuyển
Nếu đặt Husserl,
Heidegger và Jaspers cạnh nhau, có thể thấy rõ một mạch phát triển: từ mô tả
kinh nghiệm (Husserl), đến câu hỏi về hữu thể con người (Heidegger), đến câu hỏi
về cách sống trước những giới hạn không thể vượt qua (Jaspers).
Husserl hỏi: sự vật
xuất hiện với chúng ta như thế nào trong kinh nghiệm? Ông muốn triết học mô tả
kinh nghiệm một cách cẩn thận và chính xác, thay vì vội vàng áp đặt lên nó những
giả định có sẵn.
Heidegger tiếp tục
từ đó nhưng hỏi sâu hơn: con người là một hữu thể như thế nào nếu con người
luôn đã ở trong một thế giới? Từ Dasein, ông phân tích việc con người sống
trong thế giới, sống theo những cách có sẵn, đối diện với lo âu, cái chết và thời
gian, rồi dùng những phân tích ấy để trở lại câu hỏi về Sein.
Jaspers đi theo
hướng Existenz: một con người trở thành chính mình như thế nào khi phải
sống trong những hoàn cảnh mà không thể hoàn toàn kiểm soát hoặc loại bỏ? Những
Grenzsituationen cho thấy có những vấn đề không thể giải quyết bằng cách
đứng ngoài quan sát; chính người đang sống trong hoàn cảnh ấy phải đối diện với
nó.
Ba hướng này
không phải ba phiên bản của cùng một học thuyết. Husserl là nhà hiện tượng học
chứ không phải triết gia hiện sinh; Heidegger không tự nhận mình là triết gia
hiện sinh theo nghĩa Sartre; Jaspers phát triển Existenzphilosophie theo
một con đường riêng. Nhưng cả ba góp phần làm thay đổi cách triết học thế kỷ XX
tiếp cận con người: không chỉ xem con người như một đối tượng có thể mô tả từ
bên ngoài, mà còn phải xem con người thực sự hiện hữu, kinh nghiệm thế giới và
tự mình đối diện với những khả năng cũng như giới hạn của đời sống.
Nếu nói triết học
hiện sinh "bắt đầu ở Paris" sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chúng
ta sẽ nhầm lẫn hai điều khác nhau: thời điểm nó trở thành một phong trào văn
hóa nổi tiếng, và lịch sử lâu dài hơn của những vấn đề triết học làm nên nó.
Nhưng điều đáng chú ý hơn là: khi đến Pháp, những triết gia Pháp không giữ
nguyên những vấn đề ấy. Họ đưa chúng vào một hoàn cảnh lịch sử, chính trị và xã
hội khác, rồi từ đó biến đổi cách đặt câu hỏi về tự do, trách nhiệm, thân phận
con người và đời sống chung.
Vì sao hiện
sinh trở thành một vấn đề đặc biệt mạnh ở Pháp?
Một phần câu trả
lời nằm ở hoàn cảnh của nước Pháp trong và sau chiến tranh.
Từ năm 1940, nước
Pháp bị Đức Quốc xã chiếm đóng. Chính quyền Vichy hợp tác với Đức. Một bộ phận
người Pháp tham gia Kháng chiến; những người khác cộng tác, im lặng hoặc tìm
cách sống sót trong hoàn cảnh mới. Sau giải phóng năm 1944, xã hội Pháp phải đối
diện với những câu hỏi không dễ giải quyết: Ai đã cộng tác? Ai đã chống lại? Một
người có trách nhiệm đến đâu đối với những lựa chọn mình đưa ra dưới chế độ chiếm
đóng? Có thể viện dẫn hoàn cảnh để biện minh cho hành động của mình hay không?
Những câu hỏi ấy
làm cho vấn đề trách nhiệm cá nhân trở nên cụ thể. Tự do không còn chỉ là một
nguyên tắc chính trị hay một khái niệm trừu tượng. Một người có thể rơi vào một
hoàn cảnh mà mọi lựa chọn đều nguy hiểm, nhưng vẫn phải lựa chọn. Không hành động
cũng có thể trở thành một cách hành động. Im lặng cũng có thể có hậu quả.
Chính trong một
châu Âu vừa trải qua chiến tranh và sự hủy diệt ở quy mô chưa từng có, câu hỏi
"con người có thể sống như thế nào?" trở nên cấp bách. Nếu những chuẩn
mực đạo đức từng được xem là vững chắc đã không ngăn được chiến tranh, thuyết
phát xít và sự cộng tác với nó, thì con người phải dựa vào đâu để phán đoán và
hành động?
Đây là một trong
những lý do khiến tư tưởng hiện sinh gây tiếng vang lớn ở Pháp. Nó không cung cấp
một hệ thống đạo đức hoàn chỉnh để con người chỉ việc áp dụng. Trái lại, nó đặt
cá nhân vào chính tình thế trong đó không thể chuyển trách nhiệm lựa chọn của
mình cho một công thức có sẵn.
Sartre: triết
học bước vào đời sống công cộng
Trong số những
triết gia Pháp, Jean-Paul Sartre là người có vai trò đặc biệt trong việc đưa những
vấn đề này ra khỏi phạm vi chuyên môn của triết học.
Trước chiến
tranh, Sartre đã phát triển những phân tích về ý thức, tự do và tha nhân. Tác
phẩm L'Être et le Néant (Hữu thể và Hư vô, 1943) triển khai những phân
tích ấy thành một hệ thống triết học đồ sộ, bàn về lựa chọn và quan hệ giữa con
người với nhau. Nhưng sau chiến tranh, tư tưởng của ông ngày càng gắn chặt với
những vấn đề chính trị và xã hội cụ thể.
Sartre không xem
tự do như quyền được làm bất cứ điều gì mình thích. Một người luôn lựa chọn
trong một hoàn cảnh đã có sẵn từ trước. Chúng ta không chọn nơi mình sinh ra,
thời đại mình sống, gia đình mình hay nhiều điều kiện vật chất bao quanh mình.
Nhưng từ những điều kiện ấy, chúng ta vẫn phải quyết định sẽ làm gì.
Điểm quan trọng ở
Sartre là ông không cho phép chúng ta dùng hoàn cảnh để xóa bỏ hoàn toàn trách
nhiệm. Một người có thể nói: "Tôi không có lựa chọn nào khác." Sartre
muốn hỏi tiếp: thật sự không có lựa chọn nào, hay người ấy đang tìm một lý do để
không phải nhận mình đã lựa chọn?
Đó là ý nghĩa của
khái niệm "tự dối mình" (mauvaise foi) trong triết học Sartre.
Một người tự dối mình khi cố xem bản thân như một vật mà nghề nghiệp, tính
cách, địa vị xã hội hay hoàn cảnh đã quy định trọn vẹn, và qua đó phủ nhận phần
tự do còn lại trong cách mình đáp lại hoàn cảnh ấy.
Nhưng Sartre cũng
không cho rằng cá nhân tồn tại một mình. Lựa chọn của chúng ta luôn liên quan đến
người khác. Cách tôi hành động góp phần tạo nên một thế giới mà người khác cũng
phải sống trong đó. Vì vậy, câu hỏi về tự do nhanh chóng trở thành câu hỏi về
trách nhiệm.
Đây là một trong
những lý do triết học của Sartre dễ đi từ trang sách sang đời sống chính trị. Nếu
con người không thể trốn hoàn toàn sau những lý do như "hoàn cảnh",
"bản chất con người", "lịch sử" hay "mệnh lệnh cấp
trên", thì vấn đề trách nhiệm cá nhân trở thành một vấn đề xã hội.
Sartre và
Beauvoir: từ tự do cá nhân đến đời sống chung
Simone de
Beauvoir phát triển những vấn đề này theo một hướng quan trọng khác. Nếu chỉ
nói "con người tự do", chúng ta có thể dễ dàng quên rằng không phải mọi
người đều bắt đầu từ cùng một vị trí.
Một người có thể
có khả năng lựa chọn trên nguyên tắc, nhưng giới tính, giai cấp, tiền bạc, giáo
dục, gia đình và những quy tắc xã hội ảnh hưởng mạnh đến những lựa chọn thực tế
của họ. Vì vậy, không thể hiểu tự do chỉ bằng cách nhìn vào một cá nhân tách khỏi
hoàn cảnh.
Trong Le
Deuxième Sexe (Giới tính thứ hai, 1949), Beauvoir phân tích cách xã hội biến
sự khác biệt giới tính thành những vai trò và giới hạn áp đặt lên phụ nữ. Mệnh
đề nổi tiếng của bà — "người ta không sinh ra là phụ nữ: người ta trở
thành phụ nữ" — cần hiểu trong chính lập luận này. Bà không phủ nhận những
khác biệt sinh học giữa nam và nữ. Bà phân tích cách một xã hội biến những khác
biệt ấy thành những chuẩn mực và cách đối xử khác nhau.
Ở đây, câu hỏi hiện
sinh về "tôi sẽ trở thành ai?" không còn chỉ là vấn đề của một cá
nhân đứng trước lựa chọn riêng của mình. Nó trở thành câu hỏi về những điều kiện
xã hội cho phép hoặc hạn chế khả năng lựa chọn của một con người.
Beauvoir vì thế lấy
một vấn đề mà người ta vẫn trình bày như triết học cá nhân, và biến nó thành một
vấn đề đạo đức và xã hội: nếu con người tự do, thì chúng ta phải làm gì khi xã
hội tổ chức theo cách khiến một số người có ít khả năng tự quyết hơn những người
khác?
Merleau-Ponty:
con người không phải một ý thức tách khỏi thân xác
Maurice
Merleau-Ponty lại đưa hiện sinh sang một hướng khác. Ông không hài lòng với
hình ảnh con người như một ý thức đứng trước một thế giới bên ngoài rồi quan
sát thế giới ấy.
Trong Phénoménologie
de la perception (Hiện tượng học tri giác, 1945), ông nhấn mạnh thân xác và
tri giác. Chúng ta không trải nghiệm thế giới trước hết bằng một ý thức thuần
túy rồi sau đó mới dùng thân xác để hành động. Chúng ta nhìn, nghe, bước đi, cầm
nắm, tránh né, định hướng và giao tiếp bằng chính thân xác mình.
Hãy thử nghĩ đến
việc bước xuống một cầu thang. Chúng ta không cần trước hết tính toán bằng lý
thuyết khoảng cách giữa từng bậc rồi mới ra lệnh cho chân di chuyển. Thân xác
đã "biết" cách vận động trong không gian. Thế giới xuất hiện ngay
trong những khả năng hành động của thân xác.
Điều này thay đổi
cách hiểu về con người. Con người không phải một ý thức cô lập rồi mới "có
thêm" một thân xác. Thân xác là cách chúng ta có mặt trong thế giới.
Vì thế,
Merleau-Ponty mở rộng phạm vi của hiện sinh: vấn đề không chỉ là "tôi lựa
chọn gì?", mà còn là "tôi hiện diện trong thế giới này bằng thân xác
nào, từ vị trí nào, và điều gì đã hình thành nên những khả năng hành động của
tôi?"
Gabriel
Marcel: một hiện sinh không đi theo Sartre
Trong khi Sartre
phát triển một hiện sinh không-tin-có-gót, Gabriel Marcel đi theo một hướng đạo
Kitô. Điều này rất quan trọng vì nó cho thấy ngay tại Pháp, "hiện
sinh" cũng không đồng nghĩa với vô thần.
Marcel không tập
trung vào việc xây dựng một học thuyết về tự do theo cách Sartre làm. Ông quan
tâm nhiều đến những quan hệ mà con người không thể hiểu nếu chỉ xem chúng như
những đối tượng đứng bên ngoài mình: tình yêu, lòng trung thành, hy vọng, tin
tưởng tôn giáo và quan hệ với tha nhân.
Với Marcel, nếu
tôi yêu một người, tôi không thể hiểu người ấy đơn giản như một đối tượng mà
tôi quan sát, đo lường và phân tích. Chính tôi đã tham dự vào quan hệ ấy. Điều
tôi đang cố hiểu không đứng hoàn toàn bên ngoài tôi, để tôi có thể lùi lại và
quan sát nó từ xa.
Đó là nền tảng
cho sự phân biệt của Marcel giữa "vấn đề" (problème) và
"huyền nhiệm" (mystère): có những việc chúng ta có thể đặt trước
mặt mình để giải quyết; nhưng có những câu hỏi trong đó chính chúng ta đã tham
dự, nên không thể đứng hoàn toàn bên ngoài để tìm một lời giải.
Như vậy, Marcel
đưa hiện sinh trở lại với những quan hệ cụ thể của đời sống, và cho thấy rằng
không ai có thể hiểu đầy đủ một con người nếu tách người ấy khỏi tình yêu, lòng
trung thành, hy vọng và những người chung quanh.
Camus: sống
trong một thế giới không có câu trả lời cuối cùng
Albert Camus đứng
ở một vị trí riêng. Người ta thường xếp ông cùng Sartre và gọi ông là một triết
gia hiện sinh, nhưng bản thân Camus không thích nhãn này. Sự khác biệt của ông
đặc biệt rõ trong cách ông đặt vấn đề về phi lý (l'absurde).
Camus bắt đầu từ
một kinh nghiệm rất đơn giản: con người muốn đời sống có ý nghĩa, muốn thế giới
có thể giải thích được, nhưng thế giới không nhất thiết cung cấp cho con người
câu trả lời mà họ mong muốn.
Chúng ta làm việc,
yêu thương, lập kế hoạch cho tương lai và xây dựng những mục tiêu lâu dài.
Nhưng đồng thời chúng ta biết rằng mình sẽ chết. Những gì chúng ta xây dựng có
thể biến mất; những câu hỏi lớn nhất của chúng ta có thể không nhận được một
câu trả lời cuối cùng.
Trong Le Mythe
de Sisyphe (Huyền thoại Sisyphus, 1942), Camus không giải quyết tình trạng
này bằng cách đưa ra một ý nghĩa siêu việt có sẵn. Ông hỏi: nếu không có câu trả
lời cuối cùng, chúng ta có thể tiếp tục sống như thế nào?
Câu trả lời của
Camus không phải là đầu hàng. Ông nhấn mạnh việc sống, hành động và phản kháng
ngay trong sự thiếu vắng một bảo đảm tối hậu. Sau đó, trong L'Homme révolté
(Con người nổi loạn, 1951), vấn đề này chuyển từ cá nhân sang đời sống chung: nếu
con người phản kháng bất công, họ không chỉ nói "không" với một tình
trạng cụ thể mà còn khẳng định rằng có những giới hạn mà con người không nên vượt
qua đối với nhau.
Ở Camus, vì thế,
phi lý không dẫn tất yếu đến hư vô. Nhận ra rằng thế giới không cung cấp sẵn một
ý nghĩa cuối cùng không có nghĩa rằng mọi giá trị đều trở thành vô nghĩa. Con
người vẫn có thể lựa chọn đoàn kết, phản kháng và bảo vệ người khác.
Từ một nhóm
triết gia thành một hiện tượng văn hóa
Đến đây mới có thể
hiểu tại sao sau chiến tranh "hiện sinh" trở thành một hiện tượng lớn
ở Pháp.
Nó không chỉ tồn
tại trong những công trình triết học hàn lâm. Những câu hỏi về tự do, trách nhiệm,
tình yêu, thân xác, giới tính, chiến tranh, chính trị, cái chết và ý nghĩa đời
sống xuất hiện trong tiểu thuyết, kịch, báo chí, tranh luận chính trị và đời sống
trí thức. Sartre vừa viết triết học vừa viết tiểu thuyết và kịch; Beauvoir viết
tiểu thuyết, hồi ký và triết học; Camus viết tiểu thuyết, kịch, tiểu luận và
báo chí.
Vì vậy, ở Pháp
sau chiến tranh, "hiện sinh" không chỉ là tên của một lập trường triết
học. Nó trở thành một cách đặt những câu hỏi về đời sống hiện tại.
Đây cũng là lý do
hình ảnh Paris sau chiến tranh trở nên quan trọng trong lịch sử tiếp nhận hiện
sinh. Những quán cà phê ở Saint-Germain-des-Prés, đặc biệt Café de Flore và Les
Deux Magots, trở thành những địa điểm gắn với đời sống trí thức của thời kỳ
này. Nhưng những địa điểm ấy không phải nơi "sinh ra" triết học hiện
sinh. Chúng là nơi một truyền thống tư tưởng đã hình thành từ trước trở thành một
phần nổi bật của đời sống văn hóa Pháp.
Đây là điểm đã
nêu từ đầu: lịch sử của những ý tưởng dài hơn rất nhiều so với lịch sử của một
nhãn gọi và một phong trào văn hóa. "Hiện sinh" đã có một lịch sử tư
tưởng trước khi Paris biến nó thành một từ quen thuộc trong đời sống công
chúng.
Kết luận: điều
gì thực sự thay đổi khi hiện sinh đến Pháp?
Sự chuyển từ Đức
sang Pháp vì thế không đơn giản là sự chuyển giao một bộ thuật ngữ triết học.
Ở Đức, những triết
gia phát triển những vấn đề này trong những tranh luận về cá nhân, tin tưởng
tôn giáo, giá trị, hiện tượng học, Dasein, Existenz và Sein.
Ở Pháp, những triết gia đặt chúng vào những câu hỏi trực tiếp hơn về chiến
tranh, lựa chọn, trách nhiệm, chính trị, quan hệ giữa người với người, thân
xác, giới tính và cách sống trong một xã hội cụ thể.
Sartre biến tự do
thành vấn đề của trách nhiệm đối với lựa chọn. Beauvoir hỏi điều kiện xã hội
nào cho phép một con người thực sự tự do. Merleau-Ponty cho thấy con người luôn
sống trong thế giới bằng thân xác. Marcel nhấn mạnh những quan hệ mà chúng ta
không thể đứng ngoài để quan sát như một vấn đề thuần túy. Camus hỏi con người
có thể sống và hành động thế nào khi không có gì bảo đảm một ý nghĩa cuối cùng.
Do đó, không có một
"triết học hiện sinh của Pháp" theo nghĩa một học thuyết duy nhất. Có
một giai đoạn Pháp hóa và mở rộng những vấn đề hiện sinh, trong đó những triết
gia Pháp đưa những câu hỏi về hiện hữu cá nhân vào đời sống lịch sử cụ thể.
Và chính ở đây,
"hiện sinh" chuyển từ câu hỏi về con người nói chung sang một câu hỏi
trực tiếp hơn: một con người cụ thể, trong hoàn cảnh cụ thể này, có thể sống và
hành động như thế nào?
Nếu những phần
trước cho thấy triết học châu Âu đã chuẩn bị từ lâu những câu hỏi về cá nhân, tự
do, giá trị, hữu hạn và cái chết, thì khi những câu hỏi ấy trở thành trung tâm
của đời sống trí thức Pháp sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chúng gặp một vấn
đề đặc biệt: con người phải sống thế nào khi những nền tảng từng giúp họ hiểu
thế giới đã mất đi sức thuyết phục?
Đây là một vấn đề
lớn của văn hóa Pháp thế kỷ XX. Pháp bước ra khỏi chiến tranh trong một tình trạng
rất khác với hình ảnh về một quốc gia chiến thắng đơn giản: thất bại quân sự
năm 1940, chính quyền Vichy, bốn năm chiếm đóng, cộng tác và Kháng chiến — như
phần trước đã nói tới. Khi chiến tranh kết thúc, xã hội Pháp không chỉ phải xây
dựng lại đất nước mà còn phải nhìn lại chính mình: một đất nước từng tự xem
mình là trung tâm của văn minh, cộng hòa và văn hóa châu Âu đã có thể sụp đổ
nhanh đến như vậy bằng cách nào? Và một cá nhân phải chịu trách nhiệm đến đâu
khi mình sống trong một chế độ như thế?
Những câu hỏi ấy
không tự động dẫn đến thuyết vô thần. Ngược lại, chúng mở ra một tình trạng tư
tưởng phức tạp hơn. Một số người tìm lại tin tưởng tôn giáo; một số người đoạn
tuyệt với nó; một số người không còn tin nhưng cũng không muốn biến sự
không-tin thành một học thuyết mới; một số người giữ lại những vấn đề từng thuộc
về đạo Kitô — tội lỗi, trách nhiệm, hy vọng, tha thứ, cái chết, ý nghĩa — nhưng
tìm cách suy nghĩ về chúng mà không dựa hoàn toàn vào thần học.
Chính trong tình
trạng đó, sự phân biệt giữa hiện sinh tin-có-gót và hiện sinh không-tin-có-gót
trở nên quan trọng.
Gabriel
Marcel: có những câu hỏi chúng ta không thể đứng ngoài để giải quyết
Marcel phân biệt
hai loại câu hỏi rất khác nhau.
Có những câu hỏi
mà chúng ta có thể đứng bên ngoài để tìm lời giải. Chẳng hạn, một chiếc xe
không nổ máy. Chúng ta có thể kiểm tra bình ắc-quy, nhiên liệu, động cơ, tìm
nguyên nhân rồi sửa chữa. Chiếc xe nằm trước chúng ta như một đối tượng cần kiểm
tra. Marcel gọi đây là một "vấn đề" (problème).
Nhưng có những
câu hỏi mà chúng ta không thể đứng ngoài như vậy, vì chính chúng ta cũng là một
phần của hoàn cảnh mà câu hỏi ấy nói tới.
Chẳng hạn, một
người hỏi: "Tôi có thực sự yêu người này không?" Đây không phải là một
bài toán mà người ấy có thể đứng ngoài để thu thập dữ kiện rồi đưa ra giải đáp.
Chính người hỏi đang yêu, đang nghi ngờ, đang hy vọng và đang có quan hệ với
người kia. Muốn hiểu câu hỏi ấy, người ấy phải nhìn lại chính cách mình đang sống
trong quan hệ đó.
Câu hỏi về cái chết
của chính mình còn rõ hơn. Nếu hỏi "cái chết là gì?", chúng ta có thể
nghiên cứu nó như một hiện tượng sinh học hoặc y học. Nhưng nếu hỏi "Tôi sẽ
sống thế nào khi biết chính tôi sẽ chết?", chúng ta không thể đứng ngoài để
quan sát câu hỏi ấy. Chính chúng ta là người sẽ chết.
Marcel gọi những
câu hỏi như vậy là "huyền nhiệm" (mystère). "Huyền nhiệm"
ở đây không có nghĩa là một bí mật thần bí mà con người hoàn toàn không thể hiểu.
Ý ông đơn giản hơn: đây là một câu hỏi mà chính người hỏi đã tham dự vào, nên
không thể giải quyết nó hoàn toàn bằng cách đứng ngoài quan sát.
Từ đây Marcel đưa
ra một cách nhìn khác về con người. Nếu nghiên cứu con người chỉ như một đối tượng
bên ngoài, chúng ta có thể mô tả cơ thể, hành vi, não bộ hoặc vị trí xã hội của
một người. Những nghiên cứu ấy có giá trị. Nhưng chúng chưa trả lời hết những
câu hỏi như: một người yêu thương ai, trung thành với ai, hy vọng vào điều gì,
đau khổ vì điều gì, hay phải sống thế nào khi biết mình sẽ chết.
Con người luôn sống
trong những quan hệ như vậy. Chúng ta không trước hết là một cá nhân hoàn chỉnh
rồi sau đó mới bước vào quan hệ với người khác. Chúng ta trở thành chính mình
trong những quan hệ với người khác.
Đây cũng là nơi
tư tưởng Kitô của Marcel trở nên quan trọng. Đối với ông, quan hệ với tha nhân
và với Gót không phải những thứ có thể thêm vào sau khi chúng ta đã định nghĩa
xong con người. Nếu một người yêu thương, hy vọng, tin tưởng và trung thành,
thì những quan hệ ấy đã nằm trong chính đời sống của người đó.
Vì vậy, Marcel
không hỏi trước hết: "Con người là một loại đối tượng nào?" Ông muốn
hỏi: "Con người đang sống trong những quan hệ nào, và những quan hệ ấy làm
cho con người trở thành chính mình ra sao?"
Đây là điểm quan
trọng trong hiện sinh Kitô của Marcel: con người không phải một đối tượng đứng
riêng một mình để chúng ta quan sát từ bên ngoài; con người là một hữu thể đang
sống, đang quan hệ và đang tham dự vào chính đời sống mà mình cố gắng hiểu.
Sartre: nếu
không có Gót, ai quyết định con người phải là gì?
Sartre đi theo một
hướng khác và nói rất rõ: nếu không có Gót, thì con người không thể dựa vào Gót
để xác định trước mình phải sống như thế nào. Trong L'existentialisme est un
humanisme (Thuyết hiện sinh là một thuyết nhân bản, 1945), Sartre công khai
bảo vệ lập trường hiện sinh không-tin-có-gót.
Nhưng điểm quan
trọng trong lập luận của Sartre không chỉ là "Gót có tồn tại hay
không?". Ông quan tâm đến một câu hỏi tiếp theo: nếu không có Gót, thì trước
khi một cá nhân ra đời, đã có sẵn một bản chất quy định người ấy phải là gì hay
chưa?
Sartre trả lời:
không. Để giải thích, ông dùng sự khác nhau giữa một vật do con người chế tạo
và con người. Trước khi làm một con dao, người thợ đã biết mình muốn làm một vật
dùng để cắt; từ công dụng ấy, họ mới xác định hình dạng, chất liệu và cách chế
tạo con dao. Mục đích có trước, vật được làm ra sau và phù hợp với mục đích đó
— nói cách khác, với một vật chế tạo, ý niệm về nó có trước sự tồn tại của nó.
Nếu có một Gót
sáng tạo con người, chúng ta có thể hiểu con người theo đúng mô hình ấy: giống
như người thợ hình dung con dao trước khi làm ra nó, Gót đã có một ý định về
con người trước khi tạo ra từng cá nhân — nghĩa là con người có một bản chất và
một mục đích được đặt ra từ trước khi mình tồn tại.
Nhưng Sartre bác
bỏ tiền đề này. Nếu không có Gót sáng tạo, thì không có ý định nào của một Đấng
sáng tạo đi trước sự tồn tại của mỗi cá nhân để quy định người ấy phải trở
thành ai. Con người xuất hiện trước, không mang theo một bản chất hoàn chỉnh đặt
sẵn; chỉ qua quá trình sống, lựa chọn và hành động, người ấy mới dần xác định
mình là ai. Tôi không trước hết là một người đã được xác định hoàn toàn rồi mới
hành động; trái lại, chính cách tôi lựa chọn và hành động xác định tôi là ai.
Đó là ý nghĩa đầy
đủ của mệnh đề nổi tiếng "hiện hữu có trước bản chất" (l'existence
précède l'essence). Ở đây, "bản chất" không có nghĩa con người
không có những đặc điểm sinh học, tâm lý hay hoàn cảnh cụ thể. Sartre phủ nhận
một điều khác: rằng có sẵn một bản chất "người" hoàn chỉnh, được xác
định từ trước, để mỗi cá nhân chỉ việc sống theo. Không có bản chất ấy để quyết
định thay cá nhân — cá nhân phải tự định hình mình trong chính tiến trình sống.
Vì vậy, việc
Sartre phủ nhận Gót dẫn trực tiếp đến vấn đề tự do và trách nhiệm. Không có một
bản chất được xác định trước để quyết định thay mình, cá nhân phải tự lựa chọn
cách sống. Và chính vì những lựa chọn ấy góp phần làm nên con người mà mình trở
thành, cá nhân cũng không thể dễ dàng chuyển trách nhiệm ấy cho một bản chất có
sẵn, một mệnh lệnh siêu việt, hay một mục đích đã được đặt trước.
Ở Sartre, vì thế,
việc không tin có Gót không phải là điểm kết thúc của lập luận, mà là tiền đề
cho một cách hiểu mới về con người: không có gì đứng trước con người để quy định
con người phải là gì; do đó, con người phải tự quyết định mình sẽ trở thành ai,
trong chính những hoàn cảnh mà mình đang sống.
Điều này đưa
Sartre đến một kết luận khó chịu hơn là câu nói đơn giản "con người được tự
do". Nếu không có Gót để quyết định thay chúng ta, thì cũng không có một
quyền lực siêu việt để chúng ta đẩy trách nhiệm của mình sang đó. Chúng ta
không thể nói: "Tôi làm như vậy vì Gót đã định", hay "Tôi vốn
sinh ra đã như thế nên không thể khác".
Nhưng Sartre cũng
không nói rằng chúng ta có thể làm bất cứ gì mình muốn. Chúng ta luôn bắt đầu từ
một hoàn cảnh mà mình không lựa chọn: một thân xác, một gia đình, một thời đại,
một xã hội, những điều kiện kinh tế và những người khác. Tự do không phải là tự
tạo ra hoàn cảnh; tự do là phải quyết định mình sẽ làm gì trong hoàn cảnh ấy.
Vì vậy, chiến
tranh làm cho vấn đề này trở nên đặc biệt gay gắt. Một người sống dưới chế độ
chiếm đóng không chọn việc Đức Quốc xã chiếm nước Pháp. Nhưng người ấy vẫn phải
lựa chọn cách đáp lại: cộng tác, chống lại, im lặng, chạy trốn, giúp đỡ người
khác hay tìm cách bảo toàn mạng sống. Không phải mọi lựa chọn đều có cùng mức độ
tự do, và không phải mọi người đều chịu cùng một hoàn cảnh. Nhưng Sartre muốn
giữ lại một phần trách nhiệm mà hoàn cảnh không thể xóa sạch.
Đây là lý do tự
do và trách nhiệm gắn chặt với nhau trong triết học của ông.
Beauvoir: tự
do luôn diễn ra trong một hoàn cảnh cụ thể
Simone de
Beauvoir tiếp tục câu hỏi về tự do của Sartre, nhưng bà không bằng lòng với
cách nói đơn giản rằng con người tự do vì con người luôn có khả năng lựa chọn.
Beauvoir đặt thêm một câu hỏi: một người thực sự có thể lựa chọn những gì trong
hoàn cảnh mà người ấy đang sống?
Đây là điểm mà bà
đặc biệt nhấn mạnh: mỗi người bắt đầu từ một vị trí khác nhau trong đời sống. Một
người có tiền, được học hành và có quyền tự quyết về đời mình có những khả năng
khác với một người nghèo, không được học hành đầy đủ hoặc phải phụ thuộc vào
người khác. Một người có quyền quyết định mình sẽ làm việc ở đâu, kết hôn với
ai và sống ở đâu có những lựa chọn khác với một người bị gia đình, luật pháp hoặc
phong tục kiểm soát.
Vì vậy, tự do
không phải một khả năng trừu tượng tồn tại giống nhau ở mọi người. Một người có
thể được gọi là "tự do" về mặt pháp lý nhưng vẫn có rất ít khả năng
thực tế để thay đổi đời mình. Muốn hiểu đúng về tự do, phải xem xét cả hoàn cảnh
trong đó con người thực hiện tự do.
Beauvoir gọi hoàn
cảnh cụ thể ấy là situation. Situation không chỉ nói đến điều kiện
sống bên ngoài, mà bao gồm thân xác, giới tính, gia đình, vị trí kinh tế, giáo
dục, luật pháp, phong tục, quan hệ với người khác và thời đại lịch sử. Những yếu
tố ấy không quyết định hoàn toàn một người sẽ trở thành ai, nhưng đặt ra những
giới hạn và mở ra những khả năng khác nhau cho việc lựa chọn và hành động.
Đây là vấn đề
Beauvoir đặc biệt làm rõ trong Le Deuxième Sexe (Giới tính thứ hai,
1949). Bà không phủ nhận rằng nam và nữ có những khác biệt về cơ thể. Câu hỏi của
bà là một câu hỏi khác: làm thế nào xã hội biến những khác biệt về cơ thể thành
những vai trò, quy tắc và giới hạn khác nhau đối với nam và nữ?
Trong phần mở đầu
của tác phẩm, Beauvoir viết: "On ne naît pas femme : on le devient."
— "Người ta không sinh ra là phụ nữ; người ta trở thành phụ nữ." Câu
này không có nghĩa rằng cơ thể hay giới tính sinh học không có thực. Beauvoir
muốn phân biệt việc một người sinh ra với một cơ thể nhất định và cách xã hội dạy
người ấy phải sống với cơ thể đó.
Một bé gái không
tự nhiên biết rằng mình phải dịu dàng hơn con trai, phải chăm sóc người khác,
phải đặt hôn nhân và gia đình lên trên nghề nghiệp, hoặc phải hạn chế những
mong muốn của mình. Quá trình nuôi dạy, giáo dục, phong tục, luật pháp, lao động
và những hình ảnh mà xã hội tạo ra về "người phụ nữ" cùng nhau hình
thành nên những cách sống ấy.
Vì vậy, câu hỏi của
Beauvoir không đơn giản là "phụ nữ khác đàn ông như thế nào?". Câu hỏi
quan trọng hơn là: tại sao người ta lại dùng một khác biệt về cơ thể để tổ chức
cả một đời sống xã hội, trong đó một nhóm người có nhiều quyền quyết định hơn,
còn nhóm kia thường rơi vào vị trí phụ thuộc?
Ở đây Beauvoir
đưa câu hỏi hiện sinh về tự do sang một lĩnh vực mới. Sartre nhấn mạnh rằng cá
nhân phải lựa chọn và chịu trách nhiệm về cách mình sống. Beauvoir đồng ý,
nhưng hỏi thêm: một người thực hiện những lựa chọn ấy trong hoàn cảnh nào, và
xã hội đã làm cho một số lựa chọn dễ dàng còn những lựa chọn khác khó khăn, thậm
chí gần như không thể thực hiện, ra sao? Do đó, không thể chỉ hỏi: "Tôi có
tự do không?" Phải hỏi cụ thể hơn: "Tôi đang sống trong hoàn cảnh
nào? Tôi thực sự có những khả năng nào? Thân xác, kinh tế, gia đình, luật pháp
và những quy tắc xã hội đã hạn chế những khả năng nào của tôi? Tôi có thể thay
đổi hoàn cảnh ấy đến đâu?"
Nhưng Beauvoir
cũng không biến hoàn cảnh thành một định mệnh. Hoàn cảnh giới hạn những gì một
người có thể làm, nhưng không quyết định hoàn toàn người ấy sẽ làm gì. Chính
trong những giới hạn ấy, con người vẫn phải lựa chọn và hành động. Vì thế, hoàn
cảnh giới hạn tự do, nhưng tự do cũng có khả năng tác động ngược trở lại hoàn cảnh.
Điểm này còn dẫn
đến một vấn đề đạo đức quan trọng. Tự do của tôi không tồn tại tách khỏi tự do
của người khác. Nếu tôi tìm cách mở rộng khả năng hành động của mình bằng cách
tước bỏ khả năng hành động của người khác, thì tôi không thể đơn giản gọi đó là
sự thực hiện tự do. Với Beauvoir, một đời sống tự do vì thế phải tính đến việc
những người khác cũng phải có khả năng sống và lựa chọn.
Đây là điểm làm
cho tư tưởng của Beauvoir khác với cách hiểu đơn giản về hiện sinh như một triết
học chỉ nói về cá nhân đứng một mình trước những lựa chọn của mình. Con người
luôn là một cá nhân cụ thể, có thân xác, sống trong một xã hội, có quan hệ với
những người khác và hành động trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Vì vậy, đóng góp
đặc biệt của Beauvoir đối với tư tưởng hiện sinh là đưa vấn đề tự do từ phạm vi
lựa chọn của cá nhân sang câu hỏi về những điều kiện thực tế cho phép hoặc cản
trở việc thực hiện tự do. Từ đây, những vấn đề về phụ nữ, thân xác, giới, lao động,
quan hệ giữa người với người và bất bình đẳng xã hội trở thành những vấn đề triết
học, chứ không còn chỉ là những vấn đề riêng của đời sống xã hội.
Merleau-Ponty:
con người không chỉ là một ý thức
Maurice
Merleau-Ponty lại cho thấy một giới hạn khác của cách nói về tự do. Nếu chúng
ta chỉ nói về một "cái tôi" có ý thức, suy nghĩ và lựa chọn, chúng ta
vẫn có thể quên mất rằng con người luôn sống bằng một thân xác.
Khi bước qua một
căn phòng, chúng ta không cần tính toán bằng lý thuyết vị trí của từng đồ vật rồi
mới quyết định từng bước chân. Khi đưa tay cầm một chiếc cốc, chúng ta không
trước hết xây dựng một mô hình hình học của chiếc cốc. Thân xác đã quen với
không gian, khoảng cách và vận động.
Trong Phénoménologie
de la perception (Hiện tượng học tri giác, 1945), Merleau-Ponty dùng những
phân tích như vậy để chống lại hình ảnh con người như một ý thức tách biệt khỏi
thế giới.
Điều này có ý
nghĩa đối với hiện sinh: chúng ta không lựa chọn từ một điểm đứng hoàn toàn bên
ngoài thế giới. Chúng ta lựa chọn bằng một thân xác, trong một hoàn cảnh, giữa
những người khác và trong một lịch sử mà mình không tự tạo ra.
Tự do vì thế luôn
có điều kiện. Nhưng có điều kiện không đồng nghĩa với không có tự do.
Camus: không cần
chọn giữa tin tưởng tôn giáo và hư vô
Albert Camus đưa
sự phân hóa này đến một vị trí khác. Người ta thường xếp ông vào nhóm "hiện
sinh", nhưng bản thân ông không muốn nhận nhãn đó. Điều đáng chú ý hơn là
ông không chấp nhận cả hai cách giải quyết dễ dàng: tìm một ý nghĩa siêu việt để
giải quyết phi lý, hoặc kết luận rằng vì không có ý nghĩa tối hậu nên không còn
giá trị nào đáng giữ.
Trong Le Mythe
de Sisyphe (Huyền thoại Sisyphus, 1942), Camus bắt đầu từ một kinh nghiệm rất
đơn giản: con người muốn đời sống của mình có ý nghĩa, nhưng thế giới không đưa
ra một câu trả lời rõ ràng cho mong muốn ấy. Chúng ta không chỉ sống; chúng ta
còn muốn biết vì sao mình sống, sống để làm gì và liệu đời sống của mình có một
ý nghĩa nào vượt lên trên những việc diễn ra hằng ngày hay không. Nhưng khi đặt
những câu hỏi ấy cho thế giới, chúng ta không nhận được một câu trả lời chắc chắn.
Thế giới vẫn tồn tại, những sự việc vẫn diễn ra, con người vẫn sinh ra rồi chết
đi, nhưng bản thân thế giới không nói cho chúng ta biết đời sống phải có ý
nghĩa gì.
Camus gọi sự va
chạm giữa hai phía ấy là l'absurde — phi lý. Vì vậy, phi lý không đơn giản
có nghĩa "thế giới vô nghĩa". Nếu thế giới tự nó có thể được chứng
minh là vô nghĩa, thì đó đã là một kết luận về thế giới. Camus không có một bằng
chứng như vậy. Điều ông chỉ ra là một tình thế: con người đòi hỏi một ý nghĩa
rõ ràng, còn thế giới không đáp lại đòi hỏi ấy. Từ đây nảy sinh vấn đề mà Camus
muốn giải quyết: nếu chúng ta không thể tìm được một ý nghĩa tối hậu do thế giới
hoặc Gót bảo đảm, thì chúng ta có còn lý do để tiếp tục sống hay không?
Camus không chọn
cách trả lời bằng việc quay lại với Gót để lấp đầy khoảng trống ấy. Nhưng ông
cũng không cho rằng không có một ý nghĩa tối hậu thì đời sống trở thành vô giá
trị. Theo ông, cần phân biệt hai điều: thế giới không cung cấp sẵn một ý nghĩa
cuối cùng và đời sống không đáng sống. Hai mệnh đề ấy không giống nhau.
Con người có thể
nhận ra rằng mình không có một câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi về ý nghĩa,
nhưng vẫn tiếp tục sống, yêu thương, hành động và chống lại những gì mình cho
là không thể chấp nhận. Lập trường đặc biệt của Camus nằm ở chỗ: ông không tìm
cách che giấu sự phi lý bằng một câu trả lời có sẵn, nhưng cũng không đầu hàng
nó. Vì vậy, vấn đề của Camus không phải là tìm ra một ý nghĩa mới để thay thế ý
nghĩa tôn giáo. Ông muốn biết con người có thể sống như thế nào sau khi nhận ra
rằng mình không có một bảo đảm tối hậu cho ý nghĩa của đời sống.
Câu trả lời của
ông là: vẫn sống và hành động. Con người không cần một lời giải cuối cùng mới
có thể sống một đời sống có giá trị. Chính trong việc sống, lựa chọn và phản
kháng trước những gì đang xảy ra, con người tạo nên giá trị cho đời sống của
mình. Đây là lý do hình ảnh Sisyphus trở thành trung tâm của tác phẩm. Sisyphus
bị buộc phải đẩy một tảng đá lên núi, rồi nhìn nó rơi xuống và phải bắt đầu lại.
Công việc ấy không dẫn đến một kết quả cuối cùng. Nhưng Camus không kết luận rằng
vì thế Sisyphus phải tuyệt vọng. Ông đặt vấn đề ngược lại: nếu con người biết
rõ hoàn cảnh của mình mà vẫn tiếp tục sống và hành động, thì chính sự tỉnh táo ấy
có thể trở thành một hình thức phản kháng.
Camus vì thế đứng
ở một vị trí khác cả Kierkegaard lẫn Sartre: ông không tìm câu trả lời trong
tin tưởng tôn giáo, nhưng cũng không xây dựng một hệ thống triết học dựa trên
việc phủ nhận Gót. Ông bắt đầu từ sự thiếu vắng một câu trả lời tối hậu và hỏi
xem con người có thể sống thế nào mà không tự lừa dối mình về sự thiếu vắng ấy.
Đến L'Homme
révolté (Con người nổi loạn, 1951), vấn đề chuyển từ cách một cá nhân sống
với sự phi lý của đời mình sang cách con người hành động khi sống cùng những
người khác. Con người phản kháng không chỉ vì chính mình bị áp bức hay đau khổ,
mà còn vì nhận ra rằng người khác cũng không thể bị đối xử như một phương tiện
có thể hy sinh tùy ý. Từ đó, hành vi phản kháng đặt ra một giới hạn đạo đức:
không phải ai cũng có thể biện minh cho mọi hành động chỉ bằng cách viện dẫn một
mục tiêu lớn hơn, một tương lai tốt đẹp hơn hay một lý tưởng chính trị.
Camus do đó không
đứng hẳn vào phía "tin-có-gót", nhưng cũng không trở thành một người
bảo vệ hư vô. Ông giữ một vị trí khó chịu hơn: sống mà không có một câu trả lời
cuối cùng, nhưng cũng không vì thế mà từ bỏ mọi giá trị.
Một sự phân
hóa chứ không phải một cuộc lựa chọn hai phía
Nhìn từ Pháp sau
chiến tranh, vì vậy, chúng ta không nên hiểu "hiện sinh tin-có-gót"
và "hiện sinh không-tin-có-gót" như hai phe đã có sẵn rồi tranh luận
với nhau về một câu hỏi thần học.
Sâu hơn, đây là
hai cách trả lời cho một vấn đề chung: nếu mọi người không còn chấp nhận những
nền tảng từng giúp con người xác định mình là ai và phải sống thế nào, thì con
người sẽ dựa vào đâu để sống?
Với Marcel, câu
trả lời vẫn nằm trong quan hệ với Gót, với tha nhân, trong tình yêu, hy vọng và
lòng trung thành.
Với Sartre, không
có một nền tảng siêu việt quyết định thay con người; vì thế con người phải tự
chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình.
Với Beauvoir, tự
do chỉ có ý nghĩa khi xét đến những hoàn cảnh xã hội thực tế trong đó con người
được trao hoặc bị tước những khả năng sống khác nhau.
Với
Merleau-Ponty, con người không lựa chọn như một ý thức đứng ngoài thế giới, mà
luôn lựa chọn bằng một thân xác đang sống trong thế giới.
Với Camus, con
người có thể từ chối cả sự an ủi của một ý nghĩa siêu việt lẫn sự buông xuôi của
hư vô: có thể sống và hành động ngay trong một thế giới không đưa ra câu trả lời
cuối cùng.
Vì thế, nếu muốn
hiểu hiện sinh Pháp, không nên hỏi trước hết "họ có tin Gót hay
không?". Câu hỏi sâu hơn là: khi một người không còn có thể dựa chắc chắn
vào một trật tự có sẵn để quyết định mình phải sống thế nào, người ấy sẽ làm gì
với đời sống của mình?
Đây là nơi hiện
sinh Pháp khác với việc chỉ lặp lại những vấn đề đã có ở Đức. những triết gia
Pháp đưa những vấn đề cũ ấy vào hoàn cảnh cụ thể của nước Pháp thời hậu chiến,
như đã nói ở trên. Vì thế, tự do, trách nhiệm, lựa chọn và ý nghĩa không còn chỉ
là những vấn đề để suy nghĩ về con người nói chung. Chúng trở thành những câu hỏi
về những gì một người thực sự làm khi lịch sử đặt họ vào một hoàn cảnh mà họ
không thể chọn.
Từ hiện sinh đến
những hoài nghi sâu xa hơn
Nhưng chính ở đây
cũng bộc lộ một giới hạn của hiện sinh Pháp. Nó đặt con người vào một tình thế
trong đó người ta không còn dễ dàng chấp nhận những nền tảng quen thuộc, nhưng
cũng không có một nền tảng mới nào để mọi người cùng dựa vào. Từ đó xuất hiện
nhiều cách trả lời khác nhau, thậm chí đối lập nhau: giữ lại đức tin hay từ bỏ
đức tin; tìm tự do trong một thế giới không có bảo đảm tối hậu; chấp nhận phi
lý mà không đi đến hư vô; tìm cơ sở cho đạo đức trong quan hệ với người khác.
Những con đường ấy gặp nhau ở nhiều điểm, nhưng không quy về một nguyên tắc cuối
cùng.
Vì vậy, triết học
hiện sinh ở Pháp không phải là một lời giải cuối cùng cho cuộc khủng hoảng mà
nó đối diện. Nó là một cách suy nghĩ ngay trong cuộc khủng hoảng ấy. Nó cho thấy
con người phải sống, lựa chọn và hành động khi những câu trả lời có sẵn không
còn đủ sức thuyết phục; nhưng chính vì không có một câu trả lời chung, vấn đề vẫn
còn đó.
Từ đây, triết học
Pháp nửa sau thế kỷ XX bắt đầu đi thêm một bước. Nếu trước đó vấn đề là con người
phải sống thế nào khi không còn một nền tảng chắc chắn, thì nay có thể hỏi: những
khái niệm mà chúng ta dùng để nói về "con người", "tự do"
và "chủ thể" có thực sự rõ ràng và ổn định như chúng ta vẫn tưởng
không? Câu hỏi này làm thay đổi hướng của việc phân tích.
Khi nói "con
người", chúng ta dường như đã biết mình đang nói về ai. Nhưng một khái niệm
về con người không tự nhiên xuất hiện. Nó hình thành trong những thời kỳ lịch sử
cụ thể, qua ngôn ngữ, luật pháp, khoa học, đạo đức và đời sống xã hội. Một cách
định nghĩa con người có thể làm nổi bật một số đặc điểm, đồng thời khiến người
ta khó nhìn thấy những cách tồn tại khác, hoặc xem chúng là lệch khỏi chuẩn.
Tương tự, khi nói
"chủ thể", chúng ta thường hình dung một cá nhân có một cái tôi tương
đối thống nhất, có khả năng biết mình muốn gì, suy nghĩ, lựa chọn và hành động.
Nhưng liệu con người có thực sự luôn tồn tại theo cách đó? Hay chính ngôn ngữ,
giáo dục, những quy tắc xã hội và những quan hệ quyền lực đã góp phần hình
thành cách một người hiểu về chính mình như một "chủ thể"?
Với "tự
do" cũng vậy. Thay vì chỉ hỏi một người có tự do hay không, có thể hỏi:
người ta định nghĩa tự do như thế nào, ai có khả năng thực hiện nó, và những điều
kiện xã hội nào khiến một số lựa chọn trở nên khả thi trong khi những lựa chọn
khác gần như không thể thực hiện?
Như vậy,
câu hỏi không còn chỉ hướng tới việc tìm ra một câu trả lời đúng về con người.
Chính khái niệm "con người" trở thành đối tượng cần xem xét. Không chỉ
tìm hiểu tự do là gì, mà còn xem xét người ta đã hình thành và sử dụng khái niệm
tự do ra sao. Không chỉ giả định có một chủ thể đứng sau mọi suy nghĩ và hành động,
mà hỏi người ta đã tạo nên chính hình ảnh về chủ thể ấy như thế nào.
Đây là một
thay đổi quan trọng trong triết học Pháp. Những khái niệm mà trước đây người ta
dùng như công cụ để đặt câu hỏi, nay trở thành chính đối tượng của câu hỏi.
Thay vì dùng một khái niệm như điểm xuất phát có sẵn, người ta truy xét lịch sử
của nó, những giả định nằm bên trong nó, những cách sử dụng của nó và những giới
hạn mà nó tạo ra.
Từ sự thay
đổi này hình thành những hướng tư tưởng thường được gọi là hậu cấu trúc luận và
hậu hiện đại. "Hậu" ở đây không chỉ có nghĩa là xuất hiện sau hiện
sinh về mặt thời gian. Nó còn chỉ một sự thay đổi trong cách hoài nghi: không
chỉ nghi ngờ những câu trả lời có sẵn, mà còn nghi ngờ cả những khái niệm dùng
để xây dựng những câu trả lời ấy.
Do đó, cuộc
hoài nghi tiến thêm một bước. Câu hỏi không còn chỉ là "Chúng ta nên hiểu
con người như thế nào?", mà trở thành: "Vì sao chúng ta lại có cách
hiểu này về con người? Nó hình thành từ đâu? Nó dựa trên những giả định nào? Và
nó khiến chúng ta nhìn thấy hoặc không nhìn thấy những gì?"
Đây là sự
chuyển hướng quan trọng từ hiện sinh sang hậu cấu trúc luận và hậu hiện đại
trong triết học Pháp: từ việc tìm cách sống khi những nền tảng cũ đã suy yếu,
sang việc xét lại chính những khái niệm mà chúng ta dùng để nói về con người,
xã hội và đời sống. Triết học Pháp từ đây không nhất thiết tìm một hệ thống mới
để thay thế hệ thống cũ; thay vào đó, nó ngày càng chú ý đến việc những khái niệm
tưởng như quen thuộc và chắc chắn đã hình thành như thế nào, chúng hoạt động ra
sao, và liệu chúng có thể giữ được ý nghĩa ổn định mà chúng ta thường gán cho
chúng hay không.
