Hành Trình Của
Một Câu Hỏi: Có Gì Hiện Hữu Và Hiện Hữu Là Gì?
(Từ Hy Lạp Cổ
Đại Đến Những Câu Hỏi Về Thực Tại Ngày Nay)
22 Wittgenstein: Từ cấu trúc
của thế giới đến cách dùng ngôn ngữ trong đời sống
Giai đoạn bốn
— Bản thể học của những gì đứng vững
On Certainty (Bàn về sự chắc chắn) [1]
được Wittgenstein viết trong những năm 1949–1951 và được xuất bản sau khi ông
qua đời, năm 1969. Quyển sách bắt đầu từ một vấn đề rất gần với sinh hoạt thường
ngày nhưng càng suy nghĩ càng trở nên khó: khi chúng ta nói rằng mình biết một
việc, nghi ngờ một việc, hoặc có bằng chứng cho một việc, chúng ta đang dựa vào
đâu để làm như vậy?
Thoạt nhìn, câu hỏi
này có vẻ không có gì đặc biệt. Chẳng hạn, chúng ta nói: “Chiếc xe đang ở ngoài
cửa.” Nếu muốn biết câu ấy đúng hay sai, chúng ta có thể ra nhìn. Nếu không
nhìn thấy xe, chúng ta có thể hỏi người khác, nhớ lại lần cuối mình nhìn thấy
nó, hoặc kiểm tra chìa khóa, vị trí đỗ xe và những dấu hiệu liên quan. Trong
sinh hoạt bình thường, việc kiểm tra như vậy diễn ra liên tục và chúng ta hiếm
khi nghĩ đến những giả định nằm phía sau. Nhưng Wittgenstein muốn chúng ta dừng
lại ở đây và hỏi thêm: để việc kiểm tra ấy có thể diễn ra, chúng ta đã phải coi
những gì là đã đứng vững?
Khi nhìn ra ngoài
cửa, chúng ta phải tin rằng mình đang nhìn một thế giới bên ngoài chứ không phải
chỉ đang có một hình ảnh trong trí tưởng tượng. Khi nhớ rằng mình đã đỗ xe ở
đó, chúng ta phải dựa vào trí nhớ. Khi hỏi một người khác, chúng ta phải giả định
rằng người ấy tồn tại, rằng lời nói của người ấy có thể được hiểu, và rằng những
từ ngữ chúng ta dùng vẫn có ý nghĩa như chúng ta vẫn hiểu. Chúng ta không thể mỗi
lần kiểm tra một sự việc lại bắt đầu bằng việc kiểm tra tất cả những giả định ấy
từ đầu. Nếu làm như vậy, việc kiểm tra sẽ không bao giờ thực sự bắt đầu.
Ở đây,
Wittgenstein nhận ra rằng không phải mệnh đề nào cũng được chúng ta sử dụng
theo cùng một cách. Có những mệnh đề được đưa ra để kiểm tra. Chẳng hạn, khi
nói “Ngoài cửa có một chiếc xe”, chúng ta có thể nhìn ra ngoài, tìm bằng chứng,
đối chiếu với điều mình thấy và, nếu phát hiện sai, sửa lại phát biểu ấy. Mệnh
đề này là kết quả có thể có của một cuộc kiểm tra: nó có thể được xác nhận hoặc
bị bác bỏ.
Nhưng có những mệnh
đề giữ một vai trò khác. Chúng thường không phải là kết quả của một cuộc kiểm
tra, mà được chúng ta dựa vào khi kiểm tra những mệnh đề khác. Chẳng hạn, khi
kiểm tra xem ngoài cửa có một chiếc xe hay không, chúng ta không bắt đầu bằng
việc nghi ngờ sự tồn tại của thế giới bên ngoài, sự tồn tại của cái cửa, hay việc
chúng ta có một bàn tay để mở cửa. Những mệnh đề như vậy đứng phía sau hoạt động
kiểm tra. Chúng tạo thành phần nền mà trên đó việc kiểm tra, xác nhận, bác bỏ
và nghi ngờ những mệnh đề khác mới có thể diễn ra. Vì vậy, sự khác nhau giữa
hai loại mệnh đề nằm ở vai trò của chúng: một loại là những mệnh đề mà chúng ta
có thể đem ra kiểm tra; loại kia là những mệnh đề mà trong nhiều trường hợp
chúng ta dựa vào để việc kiểm tra có thể diễn ra. On Certainty đặc biệt
quan tâm đến loại thứ hai.
22.4.1 — Những
mệnh đề bản lề: những gì phải đứng vững để nghi ngờ có thể bắt đầu
Ở đây, “những gì
đứng vững” không có nghĩa là những chân lý chắc chắn tuyệt đối, càng không có
nghĩa là những mệnh đề về nguyên tắc không thể bị nghi ngờ. Wittgenstein đang
nói đến một vai trò mà một mệnh đề có thể giữ trong một hoạt động. Khi chúng ta
kiểm tra một khẳng định, đưa ra bằng chứng hoặc nghi ngờ một việc, chúng ta
luôn dựa vào một số nhận định khác mà trong hoạt động ấy chúng ta không đưa ra
để kiểm tra. Chúng đang đứng vững để việc kiểm tra có thể diễn ra.
Vì vậy, tiêu chuẩn
để nói một mệnh đề “đứng vững” không phải là chúng ta đã chứng minh nó chắc chắn
hơn những mệnh đề khác. Tiêu chuẩn nằm ở chỗ nó đang được sử dụng như một điểm
tựa trong thực hành: chúng ta dựa vào nó để hỏi, kiểm tra, đưa ra lý do và sửa
chữa những phán đoán khác. Chính vì vai trò ấy mà Wittgenstein gọi chúng là những
bản lề. Bản lề không phải là bộ phận “chắc chắn nhất” của cánh cửa; nó phải đứng
yên theo cách cần thiết để cánh cửa có thể quay.
Nhưng những gì
đang đứng vững không nhất thiết phải đứng vững mãi mãi. Một nhận định có thể
thuộc về bức tranh thế giới mà chúng ta hiện đang dựa vào, rồi về sau trở thành
đối tượng của việc khảo sát. Vì thế, “đứng vững” nói trước hết về vai trò của một
nhận định trong một hoạt động, chứ không phải về một phẩm chất bất biến của bản
thân nhận định ấy.
Một trường hợp nổi
tiếng mà Wittgenstein bàn đến là lời khẳng định của G. E. Moore: “Here is one
hand” — “Đây là một bàn tay.” Moore đưa tay lên và nói rằng đây là một bàn tay.
[2]
Ông muốn dựa vào sự chắc chắn của một nhận xét đơn giản như vậy để chống lại
hoài nghi, và từ đó cho rằng ít nhất chúng ta cũng biết chắc một số sự thật về
thế giới.
Wittgenstein
không chỉ hỏi câu “Đây là một bàn tay” có đúng hay không. Ông quan tâm đến vai
trò của câu ấy trong một hoàn cảnh cụ thể. Trong đời sống bình thường, nếu tôi
nói “Đây là một bàn tay” và đưa tay ra trước mặt một người khác, tôi chỉ đang
chỉ cho người ấy thấy bàn tay của tôi. Nhưng nếu tôi dùng câu ấy để chứng minh
rằng có một thế giới bên ngoài chúng ta, câu nói đã giữ một vai trò khác. Nó
không còn chỉ là một nhận xét về một sự vật trước mắt, mà đã trở thành một bằng
chứng trong cuộc tranh luận về những gì chúng ta có thể biết.
Và chính ở đây xuất
hiện câu hỏi của Wittgenstein: nếu “Đây là một bàn tay” được dùng làm bằng chứng,
thì để nó có thể làm bằng chứng, chúng ta đã phải mặc nhiên dựa vào những gì?
Chẳng hạn, chúng ta đã phải dựa vào việc có một thế giới bên ngoài, rằng bàn
tay đang ở trước mặt chúng ta, và rằng những cách kiểm tra thông thường của
chúng ta có ý nghĩa. Nếu tất cả những điều ấy cũng bị đặt vào vòng nghi ngờ
cùng lúc, thì câu “Đây là một bàn tay” còn có thể đứng ở vị trí của một bằng chứng
hay không?
Muốn nói “Đây là
một bàn tay” trong một hoàn cảnh bình thường, chúng ta đã dựa vào rất nhiều điều
mà chúng ta không cần phải nói ra. Chúng ta nhìn thấy bàn tay trước mắt. Chúng
ta biết mình đang nói về gì khi dùng từ “bàn tay”. Chúng ta cũng mặc nhiên sống
trong một thế giới có những vật thể như bàn tay, cái bàn, cánh cửa và những người
khác. Chúng ta không cần kiểm tra lại tất cả những điều ấy trước khi có thể nói
một câu đơn giản về một bàn tay.
Nhưng nếu chúng
ta bắt đầu nghi ngờ tất cả cùng một lúc thì câu chuyện sẽ khác. Nếu tôi vừa
nghi ngờ bàn tay trước mặt, vừa nghi ngờ rằng mình có thể nhìn thấy nó, vừa
nghi ngờ rằng có một thế giới bên ngoài, thì tôi còn dựa vào đâu để kiểm tra
câu “Đây là một bàn tay”? Khi tất cả những gì dùng để kiểm tra cũng bị đem ra
nghi ngờ, việc kiểm tra không còn có chỗ để bắt đầu.
Đó là lý do hình ảnh
“bản lề” của Wittgenstein rất dễ hiểu. Ông viết: “If I want the door to turn,
the hinges must stay put.”/“Nếu tôi muốn cánh cửa quay, những bản lề phải đứng
yên.”Khi mở một cánh cửa, chúng ta không vừa mở cửa vừa dừng lại để kiểm tra
xem bản lề có đang đứng yên hay không. Bản lề phải đứng yên thì cánh cửa mới có
thể quay quanh nó. Không phải vì bản lề có một sự chắc chắn đặc biệt, mà vì
trong hành động mở cửa, nó giữ một vai trò khác với cánh cửa mà chúng ta đang mở.
Wittgenstein dùng
hình ảnh ấy để nói về những gì đứng vững trong suy nghĩ và trong đời sống của
chúng ta. Có những mệnh đề chúng ta có thể đem ra kiểm tra: chúng ta tìm bằng
chứng, đối chiếu với những gì xảy ra, và có thể nhận ra rằng mình đã sai. Nhưng
cũng có những mệnh đề mà trong một hoàn cảnh nhất định, chúng ta dựa vào để thực
hiện việc kiểm tra ấy. Chúng không phải là kết quả của cuộc kiểm tra; chúng
giúp cuộc kiểm tra có thể diễn ra.
Vì vậy, gọi một mệnh
đề là “đứng vững” không có nghĩa là chúng ta đã chứng minh được nó một cách tuyệt
đối. Nó đứng vững vì, trong một hoạt động nhất định, chúng ta đang dựa vào nó.
Nếu đem nó ra nghi ngờ cùng lúc với tất cả những gì chúng ta đang dùng để kiểm
tra, thì chính việc nghi ngờ cũng mất chỗ đứng.
Điều này có thể
thấy rõ qua câu hỏi: “Tôi nghi ngờ rằng Trái Đất đã tồn tại hơn năm phút.” Câu
này về mặt ngữ pháp hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng nếu thật sự muốn kiểm tra nó,
chúng ta sẽ phải dựa vào những gì? Chúng ta có thể dựa vào hóa thạch, tài liệu,
dấu vết vật chất, ký ức, lời kể của người khác, những phương pháp khoa học và
nhiều bằng chứng khác. Nhưng tất cả những bằng chứng ấy đều nói về một quá khứ
mà chúng ta đã mặc nhiên thừa nhận là có thật.
Nếu bây giờ tôi lại
nói: “Tôi nghi ngờ toàn bộ quá khứ của thế giới”, thì những bằng chứng dùng để
kiểm tra câu nói ban đầu cũng bị kéo vào sự nghi ngờ ấy. Tôi không còn chỉ nghi
ngờ một phát biểu; tôi đang nghi ngờ cả những gì mình cần dựa vào để kiểm tra
phát biểu đó.
Vì thế, vấn đề
Wittgenstein đặt ra không đơn giản là câu “Trái Đất đã tồn tại hơn năm phút”
đúng hay sai. Ông muốn chúng ta nhìn vào vai trò của sự nghi ngờ. Trong một trường
hợp bình thường, khi nghi ngờ một phát biểu, chúng ta có thể tìm lý do, đưa ra
bằng chứng, so sánh với những gì đã biết và sửa lại phán đoán nếu cần. Nhưng nếu
sự nghi ngờ mở rộng đến chính những gì chúng ta đang dựa vào để tìm bằng chứng
và đưa ra phán đoán, thì nó không còn hoạt động theo cách của một sự nghi ngờ
thông thường nữa.
Ở đây, hình ảnh bản
lề trở nên rõ ràng: muốn một cánh cửa có thể quay, phải có những phần đứng yên;
cũng vậy, muốn chúng ta có thể nghi ngờ, kiểm tra và chứng minh một phát biểu,
phải có những gì đang đứng vững để những hoạt động ấy có thể diễn ra.
Đây là lý do những
mệnh đề bản lề không nên được mô tả đơn giản là “những mệnh đề không thể nghi
ngờ”. Wittgenstein không cần phải nói rằng chúng về nguyên tắc không thể bị
nghi ngờ. Trong những hoàn cảnh khác, những gì đang đứng vững hôm nay có thể trở
thành đối tượng của việc khảo sát vào ngày mai.
22.4.2 — Thần
thoại và lòng sông của tư tưởng có thể thay đổi
Wittgenstein dùng
một hình ảnh rất đẹp để nói về sự thay đổi của những gì đứng vững trong đời sống
của chúng ta. Nhưng trước khi nói đến “lòng sông”, ông nói đến bức tranh về thế
giới mà chúng ta đã có từ trước. Ông
viết: “But I did not get my picture of the world by satisfying myself of its
correctness; nor do I have it because I am satisfied of its correctness. No: it
is the inherited background against which I distinguish between true and
false.” (§94) Tạm
dịch: “Nhưng tôi không có được bức tranh về thế giới
của mình bằng cách tự thỏa mãn rằng nó đúng; tôi cũng không có nó vì tôi hài
lòng về tính đúng đắn của nó. Không: đó là nền được thừa hưởng mà trên đó tôi
phân biệt giữa đúng và sai.”
Ở đây, Wittgenstein muốn nhấn mạnh rằng bức
tranh về thế giới không phải một kết luận mà chúng ta đã kiểm tra từ đầu đến cuối
rồi mới chấp nhận. Chúng ta lớn lên trong một thế giới đã có sẵn những cách hiểu,
những nhận định và những thói quen phán đoán. Chúng tạo thành nền trên đó chúng
ta phân biệt đúng với sai, đưa ra bằng chứng và kiểm tra những phát biểu khác.
Ngay sau đó,
Wittgenstein viết: “The propositions describing this world-picture
might be part of a kind of mythology. And their role is like that of rules of a
game; and the game can be learned purely practically, without learning any
explicit rules.” (§95) Tạm dịch: “Những mệnh đề mô tả bức tranh về thế giới này
có thể thuộc về một dạng thần thoại. Và vai trò của chúng giống như những luật
lệ của một trò chơi; người ta có thể học trò chơi hoàn toàn trong thực hành mà
không cần học một luật lệ nào được nói ra rõ ràng.”
Đây là chỗ cần hiểu đúng từ “thần thoại”.
Wittgenstein không dùng từ này để nói rằng những nhận định ấy là chuyện hoang
đường hay sai sự thật. Ông đang nói về những mệnh đề đã trở thành một phần của
bức tranh chung về thế giới, đến mức chúng không thường xuyên xuất hiện trước
chúng ta như những vấn đề cần chứng minh.
Chúng có thể là những nhận định về quá khứ của
thế giới, về sự hiện hữu của những vật thể, về người khác, về cách bằng chứng
hoạt động, về những gì được xem là một lý do thích đáng. Chúng tạo thành nền
quen thuộc trong đó những hoạt động khác của chúng ta diễn ra. Giống như người
chơi một trò chơi có thể biết cách chơi mà không cần trước đó học thuộc một
danh sách luật, chúng ta có thể sống và suy nghĩ trong một bức tranh về thế giới
mà không phải lúc nào cũng nói rõ từng giả định nằm trong đó.
Wittgenstein tiếp tục
làm rõ hình ảnh này bằng một sự phân biệt rất quan trọng: “It
might be imagined that some propositions, of the form of empirical
propositions, were hardened and functioned as channels for such empirical
propositions as were not hardened but fluid; and that this relation altered
with time, in that fluid propositions hardened, and hard ones became fluid.”
(§96) Tạm dịch: “Có thể hình dung rằng một số mệnh đề, có hình thức giống như những mệnh
đề kinh nghiệm, đã cứng lại và giữ vai trò như những dòng dẫn cho những mệnh đề
kinh nghiệm khác chưa cứng lại mà còn ở trạng thái lưu động; và rằng quan hệ
này thay đổi theo thời gian, khi những mệnh đề lưu động trở nên cứng lại, còn
những mệnh đề đã cứng lại trở nên lưu động.”
Đến đây, hình ảnh dòng nước và lòng sông bắt đầu
rõ hơn. Có những mệnh đề đang được đưa ra để xem xét, đối chiếu với kinh nghiệm
và có thể sửa lại. Nhưng cũng có những mệnh đề đã “cứng lại”, trở thành nền để
những mệnh đề khác được xem xét. Vì thế, Wittgenstein viết: “The
mythology may change back into a state of flux, the river-bed of thoughts may
shift.” (§97)/ “Thần thoại có thể trở lại trạng thái biến động,
lòng sông của tư tưởng có thể dịch chuyển.”
Nhưng ông lập tức thêm
một câu rất quan trọng: “But I distinguish between the movement of the
waters on the river-bed and the shift of the bed itself; though there is not a
sharp division of the one from the other.” (§97)/ “Nhưng
tôi phân biệt giữa sự chuyển động của nước trên lòng sông và sự dịch chuyển của
chính lòng sông, dù không có một ranh giới rõ rệt giữa hai bên.” Chính câu này giúp chúng ta hiểu đúng
hình ảnh của Wittgenstein. Dòng nước là những mệnh đề đang được đưa ra, kiểm
tra, sửa đổi trong hoạt động nhận thức thường ngày. Lòng sông là phần nền đã định
hình hướng đi của những hoạt động ấy. Hai bên không hoàn toàn tách biệt, nhưng
chúng không giữ cùng một vai trò. Và quan trọng hơn, lòng sông cũng có thể dịch
chuyển.
Một nhận định hôm
nay đứng phía sau việc kiểm tra có thể về sau trở thành một vấn đề cần khảo
sát. Một mệnh đề từng được xem như đã “cứng lại” có thể trở nên “lưu động”. Ngược
lại, một mệnh đề trước đây còn cần được kiểm tra có thể dần trở thành một phần
quen thuộc của bức tranh về thế giới. Vì thế, sự thay đổi không chỉ xảy ra ở những
câu trả lời nằm trong dòng nước; đôi khi chính nền trên đó chúng ta đặt câu hỏi
cũng thay đổi.
Wittgenstein nói tiếp: “But
if someone were to say ‘So logic too is an empirical science’ he would be
wrong. Yet this is right: the same proposition may get treated at one time as
something to test by experience, at another as a rule of testing.” (§98) / “Nhưng nếu ai đó nói: ‘Vậy thì lôgích cũng là một khoa học kinh nghiệm’,
người ấy sẽ sai. Tuy vậy, điều này là đúng: cùng một mệnh đề có thể có lúc được
xem như một điều cần kiểm tra bằng kinh nghiệm, và có lúc được xem như một quy
tắc để kiểm tra.”
Ở đây, Wittgenstein đưa ra một điểm rất tinh tế:
vai trò của một mệnh đề có thể thay đổi. Một mệnh đề không nhất thiết giữ mãi một
vị trí duy nhất trong đời sống của chúng ta. Có lúc nó được xem xét như một
phát biểu về thế giới; có lúc nó lại đứng phía sau và quy định cách chúng ta kiểm
tra những phát biểu khác.
Hình ảnh ấy được hoàn
chỉnh ở §99: “And the bank of that river consists partly of
hard rock, subject to no alteration or to only an imperceptible one, partly of
sand, which now in one place now in another gets washed away, or deposited.”/ “Và bờ của con sông ấy một phần gồm đá cứng,
hầu như không thay đổi hoặc chỉ thay đổi đến mức khó nhận ra; một phần gồm cát,
lúc ở nơi này, lúc ở nơi khác, bị nước cuốn đi hoặc bồi đắp.”
Vì thế,
Wittgenstein không đưa ra một hình ảnh trong đó tất cả những gì đứng vững đều
có cùng mức độ ổn định. Có phần của nền rất khó thay đổi; có phần có thể thay đổi
dần dần. Một số nhận định có thể giữ vị trí nền tảng trong một thời gian rất
dài, trong khi những nhận định khác có thể chuyển từ trạng thái “cứng” sang
“lưu động” hoặc ngược lại.
Đó là ý nghĩa của
câu “thần thoại có thể trở lại trạng thái biến động, lòng sông của tư tưởng có
thể dịch chuyển.” “Thần thoại” không phải một tập hợp những niềm tin sai lầm cần
bị loại bỏ. Nó là một phần của bức tranh về thế giới đã có sẵn trong đời sống của
chúng ta — một nền quen thuộc, trên đó chúng ta phân biệt đúng và sai, đưa ra bằng
chứng và đối chiếu một phát biểu với kinh nghiệm để xem nó có đúng hay không. Gọi
đó là “thần thoại” không có nghĩa rằng bức tranh ấy là sai; nó chỉ cho thấy rằng
những gì đang đứng vững trong tư tưởng của chúng ta không phải lúc nào cũng là
kết quả của một cuộc kiểm chứng được tiến hành từ đầu.
Nhưng nền ấy
không hoàn toàn bất động. Có những phần của nó có thể dịch chuyển. Một nhận định
từng đứng phía sau việc kiểm chứng những phát biểu khác có thể về sau trở thành
điều được đem ra kiểm chứng. Vì thế, sự thay đổi không chỉ diễn ra ở những mệnh
đề đang được xem xét; chính phần nền mà chúng ta dựa vào khi suy nghĩ cũng có
thể thay đổi.
Hình ảnh lòng
sông vì thế cho thấy một điểm quan trọng trong On Certainty: đời sống của
tư tưởng không chỉ gồm những mệnh đề đang được kiểm chứng; nó còn có một nền
phía sau, và nền ấy không đứng yên mãi mãi. “Lòng sông của tư tưởng có thể dịch
chuyển” nghĩa là những gì từng giữ vai trò làm nền cho suy nghĩ có thể thay đổi
theo thời gian, và cùng với sự thay đổi ấy, vị trí của những mệnh đề khác trong
hoạt động suy nghĩ và phán đoán cũng có thể thay đổi.
Tổng kết: Hai
câu hỏi và sự chuyển đổi của vấn đề bản thể học
Nhìn lại hành
trình từ Tractatus đến Philosophical Investigations và On
Certainty, chúng ta có thể trở lại với hai câu hỏi đã theo Wittgenstein từ
đầu: ngôn ngữ có thể nói hoặc hiển lộ gì về thực tại, và siêu hình học đã đi
sai ở đâu khi cố nói về thực tại ấy?
Trong Tractatus,
câu trả lời bắt đầu từ mối quan hệ rất chặt chẽ giữa mệnh đề và thế giới. Một mệnh
đề có nghĩa khi cấu trúc của nó có thể biểu hiện một khả năng của thực tại. Thế
giới không được hiểu trước hết như một tập hợp những sự vật, mà như toàn thể những
sự kiện — những cách mà những đối tượng có thể kết hợp với nhau và thực sự kết
hợp với nhau. Vì thế, ngôn ngữ có thể mô tả thế giới nhờ một cấu trúc chung giữa
mệnh đề và thực tại.
Nhưng chính mô
hình ấy đồng thời đặt ra giới hạn của ngôn ngữ. Một mệnh đề có thể nói rằng một
sự kiện xảy ra, nhưng không thể đứng bên ngoài hình thức lôgích của nó để mô tả
chính hình thức ấy như một sự kiện khác. Những gì làm cho ngôn ngữ có thể biểu
hiện thực tại không tự trở thành một phần nội dung mà ngôn ngữ có thể mô tả
theo cùng cách. Hình thức lôgích được hiển lộ trong việc một mệnh đề có nghĩa;
nó không phải là một sự kiện nằm bên cạnh những sự kiện khác.
Từ đó, chủ thể
siêu hình, giá trị đạo đức và những gì Wittgenstein gọi là “mystical” cũng
không thể được đặt vào thế giới như những hữu thể hoặc sự kiện khác. Chúng
không phải những vật thể bí mật mà khoa học chưa tìm thấy. Chúng liên quan đến
giới hạn của việc nói về thế giới. Vì vậy, Tractatus vừa xây dựng một
quan niệm chặt chẽ về đối tượng, tình trạng sự việc, sự kiện và thế giới, vừa đặt
chính việc nói về những vấn đề ấy dưới một giới hạn.
Ở Philosophical
Investigations, Wittgenstein không còn giữ giả định rằng mọi ngôn ngữ có
nghĩa đều phải có cùng một hình thức. Đây không chỉ là việc sửa lại một vài luận
điểm của Tractatus. Cách nhìn về ngôn ngữ đã thay đổi sâu hơn.
Ngôn ngữ không chỉ
được dùng để mô tả những gì đang xảy ra. Nó còn được dùng để hỏi, ra lệnh, hứa,
cảm ơn, đùa, kể chuyện, chỉ dẫn, tính toán, biểu lộ cảm giác và thực hiện vô số
hoạt động khác. Mỗi cách dùng nằm trong một thực hành có những tiêu chuẩn đúng
và sai riêng.
Vì thế, câu hỏi
“từ này chỉ vào hữu thể nào?” không còn luôn luôn là câu hỏi đúng. Trong một số
trường hợp, từ ngữ thực sự được dùng để gọi tên hoặc mô tả một vật. Nhưng trong
nhiều trường hợp khác, ý nghĩa của từ nằm ở vai trò của nó trong một hoạt động.
“Đau” không cần
có một gì riêng tư nằm trong não thức để làm cho từ ấy có nghĩa. “Tuân theo quy
tắc” cũng không cần một hình ảnh hay một thực thể tinh thần nằm trong não thức
để bảo đảm rằng một người đang theo đúng quy tắc. Ý nghĩa được duy trì trong những
hoạt động có thể học, được sửa chữa, được kiểm chứng và được những người cùng
tham dự nhận ra.
Đây là nơi vấn đề
bản thể học chuyển hướng rõ rệt. Wittgenstein không đơn giản phủ nhận những sự
vật, trạng thái tinh thần hay thực tại bên ngoài. Ông đặt câu hỏi về bước suy
luận từ có nghĩa sang phải có một hữu thể tương ứng với ý nghĩa ấy.
Một từ có nghĩa
không phải vì phía sau nó nhất thiết phải có một hữu thể tương ứng. Nhiều vấn đề
siêu hình xuất hiện khi chúng ta biến một cách dùng ngôn ngữ thành tên gọi của
một thực thể, rồi tiếp tục hỏi thực thể ấy “thực sự là gì”. Khi đó, triết học
có thể tự tạo ra một hữu thể mà ngay từ đầu cách dùng của từ cũng chưa hề đòi hỏi.
On Certainty mở thêm một tầng nữa.
Nếu Tractatus hỏi một mệnh đề có thể
nói về thế giới như thế nào, và Philosophical Investigations hỏi một từ
có nghĩa trong đời sống ra sao, thì On Certainty hỏi:
Những gì phải được giữ vững để việc nói, biết,
kiểm chứng và nghi ngờ có thể bắt đầu là gì?
Có những mệnh đề không hoạt động như những khẳng
định thực nghiệm được đem ra kiểm chứng từng lần. Chúng giữ vai trò như những bản
lề trong suy nghĩ của chúng ta: nếu muốn cánh cửa quay, bản lề phải đứng yên.
Những “hinge propositions” vì thế không đơn giản
là những mệnh đề có mức độ chắc chắn cao nhất. Chúng giữ một vai trò khác trong
đời sống nhận thức. “Trái Đất đã tồn tại từ lâu”, “thế giới bên ngoài không biến
mất mỗi khi tôi nhắm mắt”, hay những giả định nền tảng cho việc ghi nhớ, đo lường
và kiểm chứng không phải lúc nào cũng là kết quả cuối cùng của một chuỗi chứng
minh. Chúng góp phần tạo nên bối cảnh trong đó một chuỗi chứng minh mới có thể
bắt đầu.
Điều này cũng làm rõ hơn giới hạn của hoài
nghi triết học.
Nếu ai đó hỏi bằng chứng nào chứng minh rằng
toàn bộ ký ức của chúng ta không phải là một ảo giác được tạo ra cách đây năm
phút, chúng ta có thể tiếp tục tìm bằng chứng. Nhưng nếu mọi tiêu chuẩn về bằng
chứng, ký ức, thời gian và ngôn ngữ đều bị đưa vào nghi ngờ cùng lúc, thì vấn đề
không còn giống một nghi ngờ thực nghiệm thông thường.
Chúng ta đang dùng chính những gì cho phép việc
kiểm chứng diễn ra để phủ nhận chúng.
Vì thế, đòi hỏi một bằng chứng nằm bên ngoài
toàn bộ nền tảng nhận thức có thể không phải là một đòi hỏi chưa được đáp ứng.
Có thể chính yêu cầu ấy đã vượt ra ngoài vai trò thông thường của từ “bằng chứng”. Nhìn theo đường dây này, ba tác phẩm làm xuất hiện ba cách đặt vấn đề khác
nhau:
- Tractatus khảo sát cấu trúc cho phép ngôn ngữ mô tả thế
giới.
- Philosophical Investigations khảo sát những hoạt động trong đó
ngôn ngữ có ý nghĩa.
- On Certainty khảo sát những gì đang đứng vững trong những
hoạt động nhận thức, nhờ đó việc hỏi, nghi ngờ và kiểm chứng mới có thể diễn
ra.
Vì thế, sai lầm của
siêu hình học cũng thay đổi theo từng giai đoạn.
Trong Tractatus,
sai lầm nằm ở việc muốn nói thành mệnh đề về những gì chỉ có thể hiển lộ qua
chính điều kiện của ngôn ngữ và thế giới. Siêu hình học biến hình thức lôgích,
chủ thể siêu hình hay giá trị thành những đối tượng có thể được mô tả như những
sự kiện.
Trong Philosophical
Investigations, sai lầm xuất hiện ở một nơi khác: đưa từ ngữ ra khỏi hoàn cảnh
sử dụng rồi hỏi về một bản chất ẩn phía sau. Từ “thời gian” được đối xử như thể
phải có một “thực thể thời gian”; cảm giác đau được đối xử như tên gọi của một
vật riêng tư; việc tuân theo quy tắc được đối xử như kết quả của một sự kiện
tinh thần nằm bên trong.
Trong những trường
hợp ấy, vấn đề không được giải quyết bằng cách phát hiện thêm một hữu thể.
Chính cách đặt câu hỏi cần được xem xét lại.
Trong On
Certainty, sai lầm xuất hiện thêm một lần nữa khi những mệnh đề làm nền cho
hoạt động nhận thức bị đối xử như những mệnh đề thực nghiệm thông thường.
Khi hỏi “bằng chứng
nào chứng minh rằng đây là thế giới thật?”, chúng ta có thể đã bỏ qua rằng việc
đưa ra bằng chứng, kiểm chứng bằng chứng và nghi ngờ bằng chứng đều đã dựa trên
một nền tảng nào đó.
Đòi hỏi lý do cho
từng mệnh đề không phải lúc nào cũng làm cho lý luận chặt chẽ hơn. Có những trường
hợp, chính yêu cầu ấy làm mất đi sự khác biệt giữa một mệnh đề được kiểm chứng
và một mệnh đề đang giữ vị trí để việc kiểm chứng có thể xảy ra.
Như vậy, đường đi
của Wittgenstein không đơn giản là từ “bản thể học” sang “ngôn ngữ học”, rồi từ
ngôn ngữ học sang “triết học không có bản thể học”. Vấn đề bản thể học vẫn còn
đó, nhưng câu hỏi về hữu thể thay đổi theo từng giai đoạn.
Ở Tractatus,
câu hỏi là: Thế giới phải có cấu trúc nào để những mệnh đề có nghĩa có thể nói
đúng hoặc sai về nó? Ở Philosophical
Investigations, câu hỏi trở thành: Những cách dùng nào khiến chúng ta nghĩ
rằng một từ phải tương ứng với một hữu thể?
Ở On Certainty, câu hỏi đi thêm một bước: Những gì chúng ta đang
dựa vào để phân biệt đúng và sai, biết và không biết, nghi ngờ và xác nhận đang
giữ vị trí nào? Đó cũng là điểm
Wittgenstein tách khỏi con đường của Russell.
Russell dùng phân tích lôgích để làm cho câu hỏi “thực tại chứa những
gì?” ngày càng chính xác hơn: phân tích mệnh đề, phân biệt tên và mô tả, xác định
những thực thể và quan hệ mà một phân tích đúng đòi hỏi.
Wittgenstein thời
kỳ đầu tiếp nhận rất nhiều từ dự án ấy nhưng đẩy câu hỏi đến một giới hạn khác:
trước khi hỏi thực tại chứa những gì, cần hỏi một mệnh đề có thể nói về thực tại
theo cách nào. Wittgenstein về sau lại
đi xa hơn: trước khi giả định rằng một từ tương ứng với một hữu thể, cần nhìn
vào cách từ ấy thực sự được dùng; và trước khi đòi hỏi lý do cho một mệnh đề, cần
nhìn vào những gì đang được giữ vững để chính hoạt động đưa ra lý do có thể diễn
ra. Vì vậy, đóng góp đặc biệt của
Wittgenstein đối với lịch sử bản thể học không nằm ở việc ông đưa ra một danh
sách mới về những gì hiện hữu. Ông làm cho chính cách đặt câu hỏi về hiện hữu
trở thành đối tượng khảo sát.
Câu hỏi “có gì?”
không còn đứng một mình. Nó đi cùng những câu hỏi khác: “Từ đâu câu hỏi này có
được hình thức của nó?” “Cách dùng ngôn ngữ nào khiến câu hỏi ấy trở nên có vẻ
tất yếu?” “Những gì chúng ta đang giữ vững để câu hỏi ấy có thể được đặt ra là
gì?” Theo nghĩa ấy, toàn bộ hành trình của Wittgenstein không phải là một lời
phủ nhận bản thể học. Nó là một sự phân biệt ngày càng rõ hơn về những trường hợp
khác nhau mà trong đó một câu hỏi về hiện hữu có thể xuất hiện. Có những lúc
câu hỏi thực sự hướng vào cấu trúc của thực tại. Có những lúc nó phản ánh một sự
nhầm lẫn do ngữ pháp tạo ra. Có những lúc nó lại dựa trên một nền tảng mà chính
người hỏi chưa nhận ra.
Phân biệt được ba
trường hợp ấy là một trong những đóng góp quan trọng của Wittgenstein đối với
triết học thế kỷ XX.
Lê Dọn Bàn tổng
hợp – bản nháp thứ nhất
(Sep/2026)
http://chuyendaudau.
blogspot. com/
http://chuyendaudau.
wordpress. com
[1] On Certainty (Bàn về sự chắc chắn) là tập hợp những ghi
chép cuối đời của Ludwig Wittgenstein, được ông viết trong những năm 1950–1951
và xuất bản sau khi ông qua đời, năm 1969. Trong tác phẩm, Wittgenstein khảo
sát những mệnh đề mà chúng ta thường không nghi ngờ, chẳng hạn “Đây là bàn tay
của tôi” hay “Trái đất đã tồn tại từ lâu”. Ông từ đó đặt câu hỏi: muốn nghi ngờ
hoặc chứng minh một phát biểu, chúng ta phải dựa vào những gì mà chính chúng ta
không nghi ngờ?
[2] G. E. Moore (1873–1958) là triết gia Anh,
giáo sư tại Đại học Cambridge, một trong những nhân vật quan trọng của triết học
phân tích đầu thế kỷ XX. Câu “Here is one hand” xuất phát
từ bài giảng “Proof of an External World” mà Moore trình bày tại British
Academy năm 1939 và công bố trong Proceedings of the British Academy.
Trong bài này, Moore giơ một bàn tay lên và nói: “Here is one hand”, rồi giơ
bàn tay kia và nói: “and here is another”, từ đó cho rằng ông đã chứng minh sự
hiện hữu của những sự vật bên ngoài.
Wittgenstein đặc
biệt quan tâm đến những khẳng định như vậy trong On Certainty. Ông không
chỉ hỏi Moore có chứng minh được thế giới bên ngoài hay không, mà khảo sát vai
trò của những khẳng định tưởng như quá hiển nhiên này trong việc chúng ta biết,
nghi ngờ và kiểm chứng những khẳng định khác. Chính từ đây vấn đề về những gì
“đứng vững” và những mệnh đề bản lề trở thành một phần quan trọng trong On
Certainty.
